HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

轻蔑

qīngmiè

HSK789

khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị; khinh thường; miệt thị

Động từBộ 车

轻重

qīngzhòng

HSK5

mức độ nặng nhẹ

Danh từBộ 车

载体

zàitǐ

HSK789

chất mang (hóa học); vật trung gian (dịch tễ học); phương tiện hoặc môi trường

Danh từBộ 车

轿车

jiàochē

HSK789

xe kín chở khách; xe hơi; xe ô tô hoặc xe buýt; xe limousine; LT:部[bu4],輛|辆[liang4]

Danh từBộ 车

较为

jiàowéi

HSK6

tương đối; khá

Phó từBộ 车

较劲

jiàojìn

HSK789

đọ sức; cạnh tranh; mang tính cạnh tranh hơn; chống đối ai đó; không nhượng bộ

Chưa ghi trong nguồnBộ 车

较量

jiàoliàng

HSK789

đọ sức với ai; thi đấu với ai; cuộc thi; trận đấu; mặc cả

Động từBộ 车

辉煌

huīhuáng

HSK789

rực rỡ; vẻ vang

Tính từ

辐射

fúshè

HSK789

bức xạ

Động từBộ 车

输家

shūjiā

HSK789

kẻ thua (trái với người thắng 贏家|赢家[ying2 jia1])

Danh từBộ 宀

输液

shūyè

HSK789

truyền tĩnh mạch; được truyền IV

Chưa ghi trong nguồn

输血

shūxuè

HSK789

truyền máu; hỗ trợ và giúp đỡ

Chưa ghi trong nguồnBộ 血

辛勤

xīnqín

HSK789

chăm chỉ; cần cù

Tính từBộ 辛

辛酸

xīnsuān

HSK789

cay (vị); đắng; nghĩa bóng: buồn; bất hạnh

Tính từBộ 辛

辜负

gūfù

HSK789

không đáp ứng được (kỳ vọng); không xứng đáng (với sự tin cậy); làm thất vọng; phản bội (hy vọng); làm ai đó thất vọng

Động từBộ 辛

辞去

cíqù

HSK789

từ chức; bỏ việc

Chưa ghi trong nguồnBộ 厶

辞呈

cíchéng

HSK789

đơn từ chức (bằng văn bản)

Danh từ

辞退

cítuì

HSK789

sa thải; cho nghỉ việc; đuổi việc

Động từBộ 辵

辨别

biànbié

HSK789

phân biệt; phân định; nhận ra; nhận biết; phân giải

Động từBộ 辛

辨认

biànrèn

HSK789

nhận ra; xác định

Động từBộ 辛

辩护

biànhù

HSK789

nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ; biện hộ

Động từBộ 辛

辩解

biànjiě

HSK789

giải thích; bào chữa; bảo vệ (một quan điểm, v.v.); đưa ra lời giải thích; cố gắng tự bào chữa

Động từBộ 辛

辫子

biànzi

HSK789

bím tóc; tóc tết; tóc đuôi sam; một lỗi lầm hoặc thiếu sót có thể bị đối thủ khai thác; nhược điểm

Danh từBộ 子

边界

biānjiè

HSK789

ranh giới; biên giới

Danh từBộ 辵

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.