HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

侃大山

kǎn dàshān

HSK789

tán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác

Chưa ghi trong nguồnBộ

看得出

kàndechū

HSK789

có thể thấy; có thể nói

Động từBộ

看得起

kàndeqǐ

HSK6

thể hiện sự tôn trọng; đánh giá cao

Động từBộ

看热闹

kàn rènao

HSK789

xem náo nhiệt; đi đến chỗ đông người

Chưa ghi trong nguồnBộ

看样子

kàn yàngzi

HSK789

hình như; trông có vẻ

Chưa ghi trong nguồnBộ

抗生素

kàngshēngsù

HSK789

kháng sinh

Danh từBộ

可不是

kěbùshi

HSK789

đúng là như vậy; chính xác!

Phó từBộ

空荡荡

kōngdàngdàng

HSK789

trống rỗng; vắng vẻ

Tính từBộ

口香糖

kǒuxiāngtáng

HSK789

kẹo cao su

Danh từBộ

狂欢节

kuánghuānjié

HSK789

lễ hội hóa trang

Danh từBộ

啦啦队

lālāduì

HSK789

đội cổ vũ

Danh từBộ

来源于

láiyuán yú

HSK789

bắt nguồn từ

Chưa ghi trong nguồnBộ

老伴儿

lǎobànr

HSK789

biến thể er hoá của 老伴[lao3 ban4]

Danh từBộ

老人家

lǎorenjia

HSK789

cách gọi lịch sự cho ông hoặc bà lớn tuổi

Danh từBộ

老实说

lǎoshishuō

HSK789

thành thật mà nói; nói thẳng, ...

Chưa ghi trong nguồnBộ

老字号

lǎozìhao

HSK789

cửa hàng, công ty, hoặc thương hiệu có danh tiếng lâu đời

Danh từBộ

离谱儿

lípǔr

HSK789

biến thể er hoá của 離譜|离谱[li2 pu3]

Chưa ghi trong nguồnBộ

里程碑

lǐchéngbēi

HSK789

cột mốc

Danh từBộ

立方米

lìfāngmǐ

HSK789

mét khối (đơn vị thể tích)

Lượng từBộ

立交桥

lìjiāoqiáo

HSK789

cầu vượt; cầu chui

Danh từBộ

连锁店

liánsuǒdiàn

HSK789

cửa hàng chuỗi

Danh từBộ

两口子

liǎngkǒuzi

HSK789

vợ chồng

Danh từBộ

零花钱

línghuāqián

HSK789

tiền tiêu vặt; tiền trợ cấp

Danh từBộ

领事馆

lǐngshìguǎn

HSK789

lãnh sự quán

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.