HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

起步

qǐbù

HSK789

bắt đầu; khởi động; sự khởi đầu (của một hoạt động)

Động từBộ 走

起点

qǐdiǎn

HSK6

điểm bắt đầu

Danh từBộ 走

起程

qǐchéng

HSK789

khởi hành; rời đi

Động từBộ 走

起草

qǐcǎo

HSK789

phác thảo; lên kế hoạch

Chưa ghi trong nguồnBộ 走

起跑线

qǐpǎoxiàn

HSK789

vạch xuất phát (của cuộc đua); vạch xuất phát (trong cuộc đua tiếp sức)

Danh từBộ 走

趁早

chènzǎo

HSK789

càng sớm càng tốt; ngay khi có thể; càng sớm càng hay; trước khi quá muộn

Phó từBộ 走

趁机

chènjī

HSK789

nắm bắt cơ hội

Phó từBộ 走

趁着

chènzhe

HSK789

nhân lúc; tranh thủ khi

Chưa ghi trong nguồnBộ 走

超出

chāochū

HSK5

vượt quá

Động từBộ 走

超前

chāoqián

HSK789

đi trước thời đại; vượt qua người đi trước; dẫn đầu; dẫn trước; tiên tiến

Tính từ / động từBộ 走

超标

chāobiāo

HSK789

vượt quá giới hạn; vượt mức chấp nhận; quá mức

Chưa ghi trong nguồnBộ 走

超车

chāochē

HSK789

vượt xe khác

Chưa ghi trong nguồnBộ 走

越发

yuèfā

HSK789

ngày càng; càng lúc càng; càng thêm; càng

Phó từBộ 走

越过

yuèguò

HSK789

vượt qua; vượt lên; phủ một khoảng cách; khắc phục; vượt trội

Chưa ghi trong nguồnBộ 走

趋于

qūyú

HSK789

có xu hướng

Động từBộ 方

足以

zúyǐ

HSK6

đủ để...; đến mức mà; để mà

Động từBộ 足

足智多谋

zúzhì-duōmóu

HSK789

thông thái; nhiều mưu lược

Chưa ghi trong nguồnBộ 足

足迹

zújì

HSK789

dấu chân; vết tích; dấu vết

Danh từBộ 足

跑车

pǎochē

HSK789

xe đạp đua; xe đua; xe thể thao; (của nhân viên phục vụ) làm việc trên tàu; (khai thác mỏ) (cáp treo) tuột (trong tai nạn)

Danh từBộ 足

跑龙套

pǎo lóngtào

HSK789

đóng vai nhỏ

Chưa ghi trong nguồnBộ 足

跟上

gēnshang

HSK789

theo kịp; giữ nhịp với

Chưa ghi trong nguồnBộ 足

跟不上

gēn bu shàng

HSK789

không thể theo kịp

Chưa ghi trong nguồnBộ 足

跨国

kuàguó

HSK789

xuyên quốc gia; đa quốc gia

Động từBộ 足

跨越

kuàyuè

HSK789

bước qua; vượt qua

Động từBộ 足

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.