Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
赛事
sàishì
cuộc thi (ví dụ: thể thao)
赛场
sàichǎng
đấu trường
赛跑
sàipǎo
chạy đua; thi chạy
赛车
sàichē
đua ô tô; đua xe đạp; xe đua
赞不绝口
zànbùjuékǒu
khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
赞叹
zàntàn
thán phục khen ngợi
赞叹不已
zàntàn-bùyǐ
khen ngợi không ngớt (thành ngữ)
赞扬
zànyáng
khen ngợi; tán thành; thể hiện sự tán đồng
赞美
zànměi
ngưỡng mộ; khen ngợi; ca tụng
赞许
zànxǔ
khen ngợi; tán dương
赡养
shànyǎng
chu cấp; hỗ trợ chu cấp; duy trì
赢家
yíngjiā
người thắng cuộc
赤字
chìzì
thâm hụt (tài chính); chữ đỏ
赫然
hèrán
một cách kinh ngạc; với cú sốc; đầy uy nghi; gây ấn tượng; một cách dữ dội (tức giận)
走后门
zǒu hòumén
nghĩa đen: đi cửa sau; nghĩa bóng: đạt được ảnh hưởng nhờ mối quan hệ hay kênh không chính thức; mối quan hệ cửa sau hoặc không chính thống
走弯路
zǒu wānlù
đi đường vòng; phí thời gian bằng cách dùng phương pháp không phù hợp
走投无路
zǒutóu-wúlù
rơi vào ngõ cụt (thành ngữ); ở trong tình thế khó khăn; đường cùng; tuyệt vọng
走过场
zǒu guòchǎng
làm cho có lệ
走近
zǒujìn
tiếp cận; đến gần
赶往
gǎnwǎng
vội vã đi đến (một nơi nào đó)
赶忙
gǎnmáng
vội vàng; vội vã; nhanh chóng
赶赴
gǎnfù
vội vã; lao đến
起伏
qǐfú
chuyển động lên xuống; gợn sóng; thăng trầm
起劲
qǐjìn
hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.