HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

防盗门

fángdàomén

HSK789

cửa an ninh

Danh từBộ

防火墙

fánghuǒqiáng

HSK789

tường lửa; LT:堵[du3]

Danh từBộ

房地产

fángdìchǎn

HSK789

bất động sản

Danh từBộ

飞行员

fēixíngyuán

HSK5

phi công

Danh từBộ

服务器

fúwùqì

HSK789

máy chủ (máy tính); LT:臺|台[tai2]

Danh từBộ

抚养费

fǔyǎngfèi

HSK789

tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)

Danh từBộ

副作用

fùzuòyòng

HSK789

tác dụng phụ

Danh từBộ

感染力

gǎnrǎnlì

HSK789

tính lây nhiễm (của bệnh); sức hấp dẫn; sức mạnh; tác động (của hình ảnh, thông điệp tiếp thị, buổi biểu diễn, v.v.)

Danh từBộ

高峰期

gāofēngqī

HSK789

thời kỳ cao điểm; giờ cao điểm

Danh từBộ

高科技

gāokējì

HSK5

công nghệ cao

Danh từBộ

高血压

gāoxuèyā

HSK789

huyết áp cao; tăng huyết áp

Danh từBộ

个头儿

gètóur

HSK789

kích cỡ; chiều cao; vóc dáng

Danh từBộ

跟不上

gēn bu shàng

HSK789

không thể theo kịp

Chưa ghi trong nguồnBộ

更衣室

gēngyīshì

HSK789

phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker; (nói giảm) nhà vệ sinh

Danh từBộ

工商界

gōngshāngjiè

HSK789

ngành công nghiệp; giới kinh doanh

Danh từBộ

工作量

gōngzuòliàng

HSK789

khối lượng công việc; khối lượng lao động

Danh từBộ

公安局

gōng'ānjú

HSK789

cục công an (cơ quan chính phủ có chức năng tương tự đồn cảnh sát)

Danh từBộ

公积金

gōngjījīn

HSK789

quỹ dự trữ; quỹ tích lũy

Danh từBộ

公开信

gōngkāixìn

HSK789

thư ngỏ

Danh từBộ

公益性

gōngyìxìng

HSK789

tính công ích; tính phục vụ lợi ích công cộng

Danh từBộ

共同体

gòngtóngtǐ

HSK789

cộng đồng

Danh từBộ

孤零零

gūlínglíng

HSK789

cô đơn; bị cô lập và không có sự giúp đỡ; một mình một bóng; đơn độc

Tính từBộ

顾不得

gùbu dé

HSK789

không thể thay đổi gì; không thể xử lý

Chưa ghi trong nguồnBộ

顾不上

gùbushàng

HSK789

không thể quan tâm hoặc xoay xở

Chưa ghi trong nguồnBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.