HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

菜市场

càishìchǎng

HSK789

chợ thực phẩm

Danh từBộ 艸

菩萨

púsà

HSK789

Bồ Tát (Phật giáo)

Danh từ

萌发

méngfā

HSK789

nảy mầm; đâm chồi; nụ

Động từBộ 癶

萌芽

méngyá

HSK789

nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng); đâm chồi; ươm mầm; mầm; hạt

Động từ / danh từ

萍水相逢

píngshuǐ-xiāngféng

HSK789

người xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 水

萎缩

wěisuō

HSK789

héo; khô héo (cây cối); teo lại (cơ bắp, phong tục xã hội, v.v.)

Động từBộ 糸

萝卜

luóbo

HSK789

củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]; LT:個|个[ge4],根[gen1]

Danh từBộ 艸

营救

yíngjiù

HSK789

giải cứu

Động từBộ 火

营造

yíngzào

HSK789

xây dựng (nhà cửa); thi công; tạo ra

Động từBộ 火

萧条

xiāotiáo

HSK789

ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp

Tính từBộ 木

落下

luòxia

HSK789

rơi; rớt; hạ cánh (của đạn dược)

Chưa ghi trong nguồnBộ 艸

落差

luòchā

HSK789

mức chênh lệch độ cao; (nghĩa bóng) khoảng cách (về lương, kỳ vọng v.v.); sự chênh lệch

Danh từBộ 艸

落户

luòhù

HSK789

ổn định; thiết lập gia đình

Chưa ghi trong nguồnBộ 艸

董事

dǒngshì

HSK789

thành viên hội đồng quản trị

Danh từBộ 亅

董事会

dǒngshìhuì

HSK789

hội đồng quản trị

Danh từBộ 亅

董事长

dǒngshìzhǎng

HSK789

chủ tịch hội đồng quản trị

Danh từBộ 亅

葬礼

zànglǐ

HSK789

chôn cất; đám tang

Danh từBộ 示

蓝图

lántú

HSK789

bản thiết kế

Danh từBộ 艸

蓬勃

péngbó

HSK789

mạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống

Tính từBộ 艸

蔓延

mànyán

HSK789

mở rộng; lan ra

Động từBộ 廴

蕴涵

yùnhán

HSK789

chứa đựng; tích lũy; bao hàm; điều kiện ngầm; ẩn ý

Động từ

蕴藏

yùncáng

HSK789

chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)

Động từ

薪水

xīnshui

HSK6

lương; tiền công

Danh từBộ 艸

薯片

shǔpiàn

HSK6

khoai tây chiên giòn

Danh từBộ 片

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.