HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

月光

yuèguāng

HSK6

ánh trăng

Danh từBộ

月票

yuèpiào

HSK789

vé tháng

Danh từBộ

岳父

yuèfù

HSK789

bố vợ, nhạc phụ

Danh từBộ

岳母

yuèmǔ

HSK789

mẹ vợ

Danh từBộ

悦耳

yuè'ěr

HSK789

nghe hay; đẹp (về âm thanh)

Tính từBộ

阅历

yuèlì

HSK789

trải nghiệm; kinh nghiệm

Động từ / danh từBộ

越发

yuèfā

HSK789

ngày càng; càng lúc càng; càng thêm; càng

Phó từBộ

越过

yuèguò

HSK789

vượt qua; vượt lên; phủ một khoảng cách; khắc phục; vượt trội

Chưa ghi trong nguồnBộ

晕车

yùnchē

HSK6

bị say xe

Động từBộ

晕倒

yūndǎo

HSK789

ngất; xỉu; bị ngất; trở nên mất ý thức

Chưa ghi trong nguồnBộ

陨石

yǔnshí

HSK789

thiên thạch; LT:塊|块[kuai4],顆|颗[ke1]

Danh từ

孕妇

yùnfù

HSK789

phụ nữ mang thai

Danh từBộ

孕育

yùnyù

HSK789

mang thai; sinh con; nuôi dưỡng (một sự phát triển, trường phái, tác phẩm nghệ thuật, v.v.); nghĩa bóng: tràn đầy (văn hóa, v.v.)

Động từBộ

运费

yùnfèi

HSK5

cước vận chuyển

Danh từBộ

运河

yùnhé

HSK789

kênh đào

Danh từBộ

运转

yùnzhuǎn

HSK789

hoạt động; vận hành; quay; vòng quanh

Động từBộ

酝酿

yùnniàng

HSK789

(rượu) lên men; (khủng hoảng) đang hình thành; suy nghĩ kỹ (vấn đề); thảo luận thăm dò

Động từ

韵味

yùnwèi

HSK789

vẻ hấp dẫn ngầm trong vần điệu hoặc âm thanh; sức hút gợi ý; sự hứng thú

Danh từBộ

蕴藏

yùncáng

HSK789

chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)

Động từ

蕴涵

yùnhán

HSK789

chứa đựng; tích lũy; bao hàm; điều kiện ngầm; ẩn ý

Động từ

杂技

zájì

HSK789

xiếc; LT:場|场[chang3]

Danh từBộ

杂交

zájiāo

HSK789

lai tạo; giao phối tạp; tính lăng nhăng

Động từBộ

栽培

zāipéi

HSK789

trồng; trồng trọt; đào tạo; giáo dục; bảo trợ

Động từBộ

再度

zàidù

HSK789

một lần nữa; lại lần nữa; thêm một lần

Phó từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.