HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

再生

zàishēng

HSK6

tái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất); tái chế

Động từBộ

再现

zàixiàn

HSK789

tái tạo; tái dựng (di tích lịch sử)

Động từBộ

在职

zàizhí

HSK789

đang làm việc; đương chức; đang tại chức

Động từBộ

载体

zàitǐ

HSK789

chất mang (hóa học); vật trung gian (dịch tễ học); phương tiện hoặc môi trường

Danh từBộ

赞美

zànměi

HSK789

ngưỡng mộ; khen ngợi; ca tụng

Động từBộ

赞叹

zàntàn

HSK789

thán phục khen ngợi

Động từBộ

赞许

zànxǔ

HSK789

khen ngợi; tán dương

Động từBộ

赞扬

zànyáng

HSK789

khen ngợi; tán thành; thể hiện sự tán đồng

Động từBộ

葬礼

zànglǐ

HSK789

chôn cất; đám tang

Danh từBộ

遭到

zāodào

HSK6

bị; chịu (điều không may)

Động từBộ

遭受

zāoshòu

HSK6

chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)

Động từBộ

遭殃

zāoyāng

HSK789

chịu tai ương

Chưa ghi trong nguồnBộ

遭遇

zāoyù

HSK6

gặp phải; gặp gỡ; trải nghiệm (đau khổ)

Động từ / danh từBộ

早年

zǎonián

HSK789

nhiều năm trước; trong quá khứ; thuở nhỏ

Danh từBộ

早日

zǎorì

HSK789

sớm; trong thời gian sớm nhất; những ngày đầu; quá khứ

Từ loại nguồn: Adv/NBộ

早晚

zǎowǎn

HSK5

sớm hay muộn

Danh từ/Phó từBộ

造福

zàofú

HSK789

mang lại lợi ích (ví dụ: cho người dân)

Động từBộ

造假

zàojiǎ

HSK789

làm giả; giả mạo hàng thật

Động từBộ

造价

zàojià

HSK789

chi phí xây dựng

Danh từBộ

造就

zàojiù

HSK789

nuôi dưỡng; đào tạo; góp phần vào; thành tựu (thường của người trẻ)

Động từ / danh từBộ

噪音

zàoyīn

HSK789

tiếng ầm ĩ; tiếng ồn; nhiễu (trong tín hiệu)

Danh từBộ

则1

HSK6

Đối chiếu nghĩa Anh: (literary) (conjunction used to express contrast with a previous clause) but; then

Liên từBộ

责备

zébèi

HSK789

khiển trách; phê bình; lên án; trách móc

Động từBộ

责怪

zéguài

HSK789

trách mắng; quở trách

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.