HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

盛开

shèngkāi

HSK789

nở rộ; đang kỳ nở hoa

Động từBộ 皿

盛气凌人

shèngqì-língrén

HSK789

hách dịch; bắt nạt kiêu ngạo

Chưa ghi trong nguồnBộ 皿

盟友

méngyǒu

HSK789

đồng minh

Danh từBộ 皿

目不转睛

mùbùzhuǎnjīng

HSK789

không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm; chăm chú nhìn

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

目中无人

mùzhōng-wúrén

HSK789

coi thường người khác (thành ngữ); kiêu ngạo không coi ai ra gì; khinh người; đi đứng nghênh ngang

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

目的地

mùdìdì

HSK789

điểm đến (địa điểm)

Danh từBộ 目

目睹

mùdǔ

HSK789

chứng kiến; tận mắt thấy; tận mắt chứng kiến

Động từBộ 目

目瞪口呆

mùdèng-kǒudāi

HSK789

chết lặng (thành ngữ); sững sờ; ngỡ ngàng

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

盲人

mángrén

HSK6

người mù

Danh từBộ 目

盲目

mángmù

HSK789

mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết; thiếu sự hiểu biết

Tính từBộ 目

直奔

zhíbèn

HSK789

đi thẳng đến; lao thẳng đến

Động từBộ 目

直径

zhíjìng

HSK789

đường kính

Danh từBộ 目

直至

zhízhì

HSK789

kéo dài đến; tới tận (hiện tại)

Động từBộ 目

直观

zhíguān

HSK789

quan sát trực tiếp; nhận biết trực tiếp qua các giác quan; trực quan; nghe nhìn

Tính từBộ 目

直视

zhíshì

HSK789

nhìn thẳng vào

Động từBộ 目

直觉

zhíjué

HSK789

trực giác

Danh từBộ 目

直达

zhídá

HSK789

đến (một nơi) trực tiếp; (phương tiện giao thông) đến đích mà không cần đổi chuyến hoặc không dừng lại; (đối với tàu, chuyến bay, v.v.) trực tiếp; không ngừng

Động từBộ 目

相伴

xiāngbàn

HSK789

đồng hành cùng ai; đồng hành cùng nhau

Động từBộ 目

相依为命

xiāngyī-wéimìng

HSK789

phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót; phụ thuộc lẫn nhau

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

相册

xiàngcè

HSK5

album ảnh

Danh từBộ 目

相对而言

xiāngduì-éryán

HSK789

nói tương đối; nói một cách tương đối

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

相当于

xiāngdāngyú

HSK789

tương đương với

Động từBộ 目

相提并论

xiāngtí-bìnglùn

HSK789

bàn luận hai việc khác nhau (thành ngữ); đánh đồng; đặt ngang hàng; (thường phủ định: không thể so sánh X với Y)

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

相比之下

xiāngbǐ zhī xià

HSK789

so sánh mà nói

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.