HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

相遇

xiāngyù

HSK789

gặp; gặp gỡ; tình cờ gặp

Động từBộ

相约

xiāngyuē

HSK789

đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...); đạt được thỏa thuận; hẹn gặp

Động từBộ

香料

xiāngliào

HSK789

gia vị; chất tạo mùi; hương liệu; nước hoa

Danh từBộ

香味

xiāngwèi

HSK789

hương thơm; hương vị; mùi thơm dễ chịu; LT:股[gu3]

Danh từBộ

香烟

xiāngyān

HSK789

thuốc lá; khói từ nhang đang cháy; LT:支[zhi1],條|条[tiao2]

Danh từBộ

香油

xiāngyóu

HSK789

dầu mè; dầu thơm

Danh từBộ

镶嵌

xiāngqiàn

HSK789

khảm; nạm; đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn); lát gạch; khảm hình

Động từ

详尽

xiángjìn

HSK789

thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ

Tính từBộ

祥和

xiánghé

HSK789

cát tường và hòa bình

Tính từBộ

享有

xiǎngyǒu

HSK789

hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...)

Động từBộ

响亮

xiǎngliàng

HSK789

to và rõ; vang dội

Tính từBộ

响起

xiǎngqǐ

HSK789

(âm thanh) vang lên; (nguồn âm thanh) phát ra; kêu; reo

Chưa ghi trong nguồnBộ

响声

xiǎngshēng

HSK5

âm thanh

Danh từBộ

响应

xiǎngyìng

HSK789

đáp lại; trả lời; LT:個|个[ge4]

Động từBộ

向来

xiànglái

HSK789

luôn luôn (trước đây)

Phó từBộ

向着

xiàngzhe

HSK789

hướng về; đối diện (ai đó hoặc cái gì đó); (thân mật) đứng về phía; thích

Động từBộ

象棋

xiàngqí

HSK6

cờ tướng; LT:副[fu4]

Danh từBộ

像样

xiàngyàng

HSK789

trình bày được; đứng đắn; đạt chuẩn

Chưa ghi trong nguồnBộ

橡胶

xiàngjiāo

HSK789

cao su

Danh từBộ

消沉

xiāochén

HSK789

trầm cảm; tâm trạng tồi tệ; tinh thần sa sút

Tính từBộ

消耗

xiāohào

HSK6

tiêu thụ; sử dụng hết; làm cạn kiệt; tiêu hao; (cũ) tin tức; thư từ; thông điệp

Động từBộ

消灭

xiāomiè

HSK6

chấm dứt; tiêu diệt; làm cho diệt vong; diệt vong

Động từBộ

消遣

xiāoqiǎn

HSK789

giết thời gian; giải trí; tiêu khiển; hoạt động thư giãn; chế nhạo

Động từBộ

萧条

xiāotiáo

HSK789

ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp

Tính từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.