Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
相遇
xiāngyù
gặp; gặp gỡ; tình cờ gặp
相约
xiāngyuē
đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...); đạt được thỏa thuận; hẹn gặp
香料
xiāngliào
gia vị; chất tạo mùi; hương liệu; nước hoa
香味
xiāngwèi
hương thơm; hương vị; mùi thơm dễ chịu; LT:股[gu3]
香烟
xiāngyān
thuốc lá; khói từ nhang đang cháy; LT:支[zhi1],條|条[tiao2]
香油
xiāngyóu
dầu mè; dầu thơm
镶嵌
xiāngqiàn
khảm; nạm; đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn); lát gạch; khảm hình
详尽
xiángjìn
thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ
祥和
xiánghé
cát tường và hòa bình
享有
xiǎngyǒu
hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...)
响亮
xiǎngliàng
to và rõ; vang dội
响起
xiǎngqǐ
(âm thanh) vang lên; (nguồn âm thanh) phát ra; kêu; reo
响声
xiǎngshēng
âm thanh
响应
xiǎngyìng
đáp lại; trả lời; LT:個|个[ge4]
向来
xiànglái
luôn luôn (trước đây)
向着
xiàngzhe
hướng về; đối diện (ai đó hoặc cái gì đó); (thân mật) đứng về phía; thích
象棋
xiàngqí
cờ tướng; LT:副[fu4]
像样
xiàngyàng
trình bày được; đứng đắn; đạt chuẩn
橡胶
xiàngjiāo
cao su
消沉
xiāochén
trầm cảm; tâm trạng tồi tệ; tinh thần sa sút
消耗
xiāohào
tiêu thụ; sử dụng hết; làm cạn kiệt; tiêu hao; (cũ) tin tức; thư từ; thông điệp
消灭
xiāomiè
chấm dứt; tiêu diệt; làm cho diệt vong; diệt vong
消遣
xiāoqiǎn
giết thời gian; giải trí; tiêu khiển; hoạt động thư giãn; chế nhạo
萧条
xiāotiáo
ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.