HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

相约

xiāngyuē

HSK789

đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...); đạt được thỏa thuận; hẹn gặp

Động từBộ 目

相继

xiāngjì

HSK789

liên tiếp; theo sát

Phó từBộ 目

相识

xiāngshí

HSK789

làm quen; người quen

Động từBộ 目

相辅相成

xiāngfǔ-xiāngchéng

HSK789

bổ trợ lẫn nhau (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

相通

xiāngtōng

HSK789

liên thông; kết nối; giao tiếp; đang giao tiếp; dung hòa

Động từBộ 目

相遇

xiāngyù

HSK789

gặp; gặp gỡ; tình cờ gặp

Động từBộ 目

盼望

pànwàng

HSK6

hy vọng; mong đợi

Động từBộ 月

省事

shěngshì

HSK789

đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

省份

shěngfèn

HSK5

tỉnh

Danh từBộ 目

省会

shěnghuì

HSK5

thủ phủ

Danh từBộ 目

省略

shěnglüè

HSK789

bỏ qua; một sự bỏ sót

Động từBộ 目

眉开眼笑

méikāi-yǎnxiào

HSK789

mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui; cười tươi

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

看作

kànzuò

HSK5

xem là

Động từBộ 目

看台

kàntái

HSK789

khán đài; chỗ ngồi cho khán giả; bục quan sát

Danh từBộ 目

看好

kànhǎo

HSK6

được coi là có triển vọng tốt

Động từBộ 目

看得出

kàndechū

HSK789

có thể thấy; có thể nói

Động từBộ 目

看得起

kàndeqǐ

HSK6

thể hiện sự tôn trọng; đánh giá cao

Động từBộ 目

看护

kānhù

HSK789

chăm sóc; trông nom; theo dõi; (cũ) y tá bệnh viện

Động từ / danh từBộ 目

看样子

kàn yàngzi

HSK789

hình như; trông có vẻ

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

看热闹

kàn rènao

HSK789

xem náo nhiệt; đi đến chỗ đông người

Chưa ghi trong nguồnBộ 目

真假

zhēnjiǎ

HSK789

thật hay giả; đúng hay sai

Danh từBộ 目

真心

zhēnxīn

HSK789

sự hết lòng; chân thành

Danh từBộ 目

真情

zhēnqíng

HSK789

tình huống thực sự; sự thật

Danh từBộ 目

真挚

zhēnzhì

HSK789

chân thành; sự chân thành

Tính từBộ 目

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.