HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

疗法

liáofǎ

HSK789

liệu pháp; điều trị

Danh từBộ 疒

疫苗

yìmiáo

HSK789

vắc-xin

Danh từBộ 疒

疯子

fēngzi

HSK789

người điên; kẻ điên

Danh từBộ 疒

疲倦

píjuàn

HSK789

mệt mỏi; mệt

Tính từBộ 疒

疲惫

píbèi

HSK789

bị đánh bại; kiệt sức; mệt mỏi

Tính từBộ 疒

疲惫不堪

píbèi-bùkān

HSK789

kiệt sức; mệt mỏi rã rời

Chưa ghi trong nguồnBộ 疒

疼痛

téngtòng

HSK5

đau

Tính từBộ 疒

疾病

jíbìng

HSK5

bệnh tật

Danh từBộ 疒

病床

bìngchuáng

HSK789

giường bệnh; giường bệnh viện

Danh từBộ 疒

病情

bìngqíng

HSK5

tình trạng bệnh

Danh từBộ 疒

病房

bìngfáng

HSK5

phòng bệnh

Danh từBộ 疒

病症

bìngzhèng

HSK789

bệnh; tình trạng bệnh

Danh từBộ 疒

症状

zhèngzhuàng

HSK6

triệu chứng (của bệnh)

Danh từBộ 疒

症结

zhēngjié

HSK789

khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc); mấu chốt của vấn đề; điểm chính trong cuộc tranh luận; điểm mắc kẹt; bế tắc trong đàm phán

Danh từBộ 疒

痛心

tòngxīn

HSK789

đau buồn; đau đớn

Tính từBộ 疒

痴呆

chīdāi

HSK789

lú lẫn; chứng sa sút trí tuệ

Tính từ

痴心

chīxīn

HSK789

say mê

Danh từBộ 心

痴迷

chīmí

HSK789

si mê; ám ảnh

Động từBộ 辵

瘟疫

wēnyì

HSK789

bệnh dịch; ôn dịch

Danh từBộ 疒

瘫痪

tānhuàn

HSK789

(y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ

Động từ

癌症

áizhèng

HSK789

ung thư

Danh từBộ 疒

登机

dēngjī

HSK789

lên máy bay

Động từBộ 癶

登陆

dēnglù

HSK789

đổ bộ; lên bờ; đổ bộ (của bão, v.v.); đăng nhập (cách dùng sai thường gặp của 登錄|登录[deng1 lu4])

Chưa ghi trong nguồnBộ 癶

白领

báilǐng

HSK6

lao động trí óc; nhân viên văn phòng

Danh từBộ 白

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.