HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

守护

shǒuhù

HSK789

bảo vệ; bảo hộ

Động từBộ

首创

shǒuchuàng

HSK789

khởi nguồn; tiên phong; phát minh

Động từBộ

首次

shǒucì

HSK5

lần đầu

Số từBộ

首府

shǒufǔ

HSK789

thủ phủ của một khu tự trị

Danh từBộ

首批

shǒupī

HSK789

lô đầu tiên

Chưa ghi trong nguồnBộ

首饰

shǒushì

HSK789

trang sức; đồ trang sức trên đầu

Danh từBộ

受过

shòuguò

HSK789

chịu trách nhiệm (thay cho người khác)

Chưa ghi trong nguồnBộ

受害

shòuhài

HSK789

bị thiệt hại, bị thương v.v.; bị hỏng; bị thương; bị giết; bị cướp

Chưa ghi trong nguồnBộ

受贿

shòuhuì

HSK789

nhận hối lộ

Chưa ghi trong nguồnBộ

受惊

shòujīng

HSK789

giật mình

Chưa ghi trong nguồnBộ

受苦

shòukǔ

HSK789

chịu khổ

Chưa ghi trong nguồnBộ

受理

shòulǐ

HSK789

tiếp nhận xử lý vụ án; xử lý (một dịch vụ)

Động từBộ

受骗

shòupiàn

HSK789

bị lừa; bị mắc lừa; bị lừa gạt

Chưa ghi trong nguồnBộ

受益

shòuyì

HSK789

hưởng lợi từ; có lợi

Động từBộ

售票

shòupiào

HSK789

bán vé

Động từBộ

授权

shòuquán

HSK789

ủy quyền

Động từBộ

授予

shòuyǔ

HSK789

trao tặng; phong tặng

Động từBộ

书橱

shūchú

HSK789

tủ sách

Danh từBộ

书房

shūfáng

HSK5

phòng đọc

Danh từBộ

书画

shūhuà

HSK6

hội họa và thư pháp

Danh từBộ

书记

shūjì

HSK789

thư ký (quan chức đứng đầu của một chi nhánh đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản); nhân viên văn thư; người chép sử

Danh từBộ

抒情

shūqíng

HSK789

bày tỏ cảm xúc; trữ tình

Động từBộ

枢纽

shūniǔ

HSK789

trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông); bản lề; điểm pivot; điểm tựa

Danh từBộ

梳理

shūlǐ

HSK789

chải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.