HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

伤感

shānggǎn

HSK789

buồn; cảm động; tình cảm; bi ai

Tính từBộ

伤痕

shānghén

HSK789

vết sẹo; vết bầm

Danh từBộ

伤口

shāngkǒu

HSK6

vết thương; vết cắt

Danh từBộ

伤势

shāngshì

HSK789

tình trạng chấn thương

Danh từBộ

伤亡

shāngwáng

HSK6

thương vong; bị thương và tử vong

Động từ / danh từBộ

伤员

shāngyuán

HSK6

người bị thương

Danh từBộ

商贩

shāngfàn

HSK789

thương nhân; người bán hàng rong

Danh từBộ

商家

shāngjiā

HSK5

thương gia

Danh từBộ

商贾

shānggǔ

HSK789

thương nhân

Danh từBộ

商讨

shāngtǎo

HSK789

thảo luận; bàn bạc

Động từBộ

上报

shàngbào

HSK789

báo cáo lên cấp trên; xuất hiện trên tin tức; phúc đáp thư

Động từBộ

上场

shàngchǎng

HSK789

lên sân khấu; lên sân; chuẩn bị thi đấu

Chưa ghi trong nguồnBộ

上传

shàngchuán

HSK5

tải lên

Động từBộ

上当

shàngdàng

HSK6

bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó); bị lừa gạt; bị lừa

Động từBộ

上调

shàngtiáo

HSK789

tăng (giá); điều chỉnh lên

Động từBộ

上方

shàngfāng

HSK789

nơi phía trên (nó); phần trên (của nó)

Danh từBộ

上岗

shànggǎng

HSK789

nhận chức; đi làm; nhận công việc

Chưa ghi trong nguồnBộ

上火

shànghuǒ

HSK789

nổi giận; bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)

Chưa ghi trong nguồnBộ

上进

shàngjìn

HSK6

tiến bộ; làm tốt hơn; nghĩa bóng: có chí tiến thủ; tiến về phía trước

Động từBộ

上空

shàngkōng

HSK789

trên không; trong bầu trời

Danh từBộ

上流

shàngliú

HSK789

tầng lớp thượng lưu

Danh từBộ

上期

shàng qī

HSK789

kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.)

Chưa ghi trong nguồnBộ

上任

shàngrèn

HSK789

nhậm chức; trước đây (đương nhiệm); người tiền nhiệm

Chưa ghi trong nguồnBộ

上市

shàngshì

HSK6

ra mắt thị trường (sản phẩm mới); niêm yết (công ty trên thị trường chứng khoán)

Động từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.