HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

暖烘烘

nuǎnhōnghōng

HSK789

ấm áp; dễ chịu; ấm lòng

Tính từBộ 日

暗中

ànzhōng

HSK789

trong bóng tối; bí mật; lén lút; một cách bí mật

Danh từBộ 日

暗地里

àndìlǐ

HSK789

một cách bí mật; thầm lặng; lén lút

Danh từBộ 日

暗杀

ànshā

HSK789

ám sát

Động từBộ 日

暴利

bàolì

HSK789

lợi nhuận khổng lồ đột ngột

Danh từBộ 日

暴力

bàolì

HSK6

bạo lực; cưỡng lực

Danh từBộ 日

暴躁

bàozào

HSK789

nóng nảy; dễ cáu

Tính từBộ 日

暴雨

bàoyǔ

HSK5

mưa to

Danh từBộ 日

暴露

bàolù

HSK6

phơi bày; tiết lộ; phô bày; cũng đọc là [pu4 lu4]

Động từBộ 日

暴风骤雨

bàofēng-zhòuyǔ

HSK789

gió mạnh và mưa bão; cơn cuồng phong; bão tố

Chưa ghi trong nguồnBộ 日

曙

shǔ

Từ điển mở

(dạng kết hợp) lúc rạng đông; bình minh; phiên âm Đài Loan [shu4]

Chữ HánBộ 日

曙光

shǔguāng

HSK789

ánh sáng đầu tiên của bình minh; (nghĩa bóng) tia hy vọng sau thời kỳ tăm tối; một khởi đầu mới

Danh từBộ 儿

曝

pù

Từ điển mở

phơi; phơi nắng

Chữ HánBộ 日

曝光

bàoguāng

HSK789

phơi sáng (nhiếp ảnh); (bóng) phơi bày (một vụ bê bối); (quảng cáo) sự xuất hiện; phát âm Đài Loan [pu4 guang1]

Chưa ghi trong nguồnBộ 儿

曲折

qūzhé

HSK789

quanh co; (bóng) phức tạp

Tính từBộ 手

曲线

qūxiàn

HSK789

đường cong; gián tiếp; một cách vòng vo

Danh từBộ 糸

更改

gēnggǎi

HSK789

thay đổi

Động từBộ 曰

更衣室

gēngyīshì

HSK789

phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker; (nói giảm) nhà vệ sinh

Danh từBộ 曰

替换

tìhuàn

HSK789

thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi

Động từBộ 曰

替身

tìshēn

HSK789

đóng thế; thay thế; người đóng thế; diễn viên đóng thế; người thế tội

Danh từBộ 曰

最佳

zuìjiā

HSK5

tốt nhất

Tính từBộ 冂

月光

yuèguāng

HSK6

ánh trăng

Danh từBộ 月

月初

yuèchū

HSK789

đầu tháng

Danh từBộ 月

月票

yuèpiào

HSK789

vé tháng

Danh từBộ 月

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.