Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
有两下子
yǒu liǎngxiàzi
có kỹ năng thực sự; biết rõ việc của mình
有劲
yǒujìn
mạnh mẽ; năng động; thú vị; vui vẻ
有口无心
yǒukǒu-wúxīn
nói nặng lời nhưng không có ý xấu (thành ngữ)
有声有色
yǒushēng-yǒusè
có thanh có sắc (thành ngữ); sống động; rực rỡ
有幸
yǒuxìng
may mắn thay
有待
yǒudài
chưa (làm) xong; đang chờ xử lý
有意
yǒuyì
có ý định; cố ý; quan tâm đến
有所
yǒusuǒ
phần nào; ở một mức độ nào đó
有所不同
yǒusuǒ bù tóng
khác biệt ở một mức độ nào đó (thành ngữ)
有效期
yǒuxiàoqī
thời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn
有望
yǒuwàng
đầy hy vọng; đầy triển vọng
有朝一日
yǒuzhāo-yīrì
một ngày nào đó; một lúc nào đó trong tương lai
有的放矢
yǒudì-fàngshǐ
nghĩa đen: có mục tiêu rõ ràng khi bắn tên (thành ngữ); nghĩa bóng: có mục tiêu rõ ràng
服务器
fúwùqì
máy chủ (máy tính); LT:臺|台[tai2]
服饰
fúshì
trang phục; quần áo và đồ trang sức cá nhân
朗诵
lǎngsòng
đọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảm
望远镜
wàngyuǎnjìng
ống nhòm; kính viễn vọng; Lượng từ: 付[fu4], 副[fu4], 部[bu4]
朝三暮四
zhāosān-mùsì
nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định; không quyết đoán; lúc nóng lúc lạnh
朝夕相处
zhāoxī-xiāngchǔ
ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)
朝气蓬勃
zhāoqì-péngbó
tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ; năng động; một người hoạt bát
朝着
cháozhe
hướng tới
期盼
qīpàn
mong đợi; chờ đợi
朦胧
ménglóng
(văn học) (ánh trăng) mờ ảo; (văn học) mờ ảo; không rõ ràng
木偶
mù'ǒu
con rối
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.