HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

折叠

zhédié

HSK789

gấp; gập; có thể gấp (xe đạp, ăng-ten, giường, v.v.)

Động từBộ 手

折合

zhéhé

HSK789

chuyển thành; tương đương với; là tương đương với

Động từBộ 手

折射

zhéshè

HSK789

khúc xạ; hiện tượng khúc xạ; phản ánh (nghĩa bóng: thể hiện bản chất)

Động từBộ 手

折磨

zhémó

HSK789

hành hạ; tra tấn

Động từBộ 手

折腾

zhēteng

HSK789

trằn trọc (ví dụ: mất ngủ); lặp đi lặp lại điều gì; hành hạ ai đó; làm loạn; phung phí (thời gian, tiền bạc)

Động từBộ 手

抚养

fǔyǎng

HSK789

nuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sóc

Động từBộ 手

抚养费

fǔyǎngfèi

HSK789

tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)

Danh từBộ 手

抚恤

fǔxù

HSK789

(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân nhân của người đã qua đời hoặc bị thương nặng

Động từBộ 手

抚摸

fǔmō

HSK789

vuốt ve nhẹ nhàng; xoa; âu yếm

Động từBộ 手

抛开

pāokāi

HSK789

vứt bỏ; loại bỏ

Chưa ghi trong nguồnBộ 手

抛弃

pāoqì

HSK789

từ bỏ; vứt bỏ; từ chối; chia tay (ai đó)

Động từBộ 手

抢劫

qiǎngjié

HSK789

cướp bóc; hôi của

Động từBộ 力

抢夺

qiǎngduó

HSK789

cướp đoạt; cướp phá; cưỡng đoạt

Động từBộ 大

抢眼

qiǎngyǎn

HSK789

bắt mắt

Tính từBộ 目

护理

hùlǐ

HSK789

chăm sóc; chăm nom và bảo vệ

Động từBộ 言

报亭

bàotíng

HSK789

quầy báo; sạp báo

Danh từBộ 土

报仇

bàochóu

HSK789

báo thù; trả thù

Chưa ghi trong nguồnBộ 土

报刊

bàokān

HSK6

báo chí và tạp chí; báo chí

Danh từBộ 土

报复

bàofù

HSK789

thực hiện trả đũa; trả thù; trả đũa; sự trả thù

Động từBộ 土

报废

bàofèi

HSK789

loại bỏ; xử lý (thứ gì đó hỏng hoặc không dùng được)

Chưa ghi trong nguồnBộ 土

报酬

bàochou

HSK789

phần thưởng; thù lao

Danh từBộ 土

报销

bàoxiāo

HSK789

nộp báo cáo chi tiêu; xin hoàn tiền; ghi sổ xoá sổ; tiêu diệt

Động từBộ 土

抨击

pēngjī

HSK789

tấn công (bằng lời nói hoặc viết)

Động từBộ 手

披露

pīlù

HSK789

tiết lộ; công bố; làm cho công khai; tuyên bố

Động từBộ 手

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.