HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

山坡

shānpō

HSK6

sườn đồi

Danh từBộ 山

山寨

shānzhài

HSK789

làng trên núi có phòng thủ; sơn trại (đặc biệt của thổ phỉ); (bóng) hàng nhái; hàng giả; bắt chước

Danh từBộ 山

山岭

shānlǐng

HSK789

sống núi

Danh từBộ 山

山峰

shānfēng

HSK6

đỉnh (núi)

Danh từBộ 山

山川

shānchuān

HSK789

núi sông; cảnh quan

Danh từBộ 山

山路

shānlù

HSK789

đường núi

Danh từBộ 山

屹立

yìlì

HSK789

sừng sững; đứng thẳng (dáng vẻ của người)

Động từBộ 立

岁数

suìshu

HSK6

tuổi tác (số tuổi)

Danh từBộ 止

岂有此理

qǐyǒucǐlǐ

HSK789

làm sao có thể như thế? (thành ngữ); vô lý; nực cười

Chưa ghi trong nguồnBộ 月

岗位

gǎngwèi

HSK6

một vị trí; một công việc

Danh từBộ 人

岛屿

dǎoyǔ

HSK789

đảo

Danh từBộ 山

岩石

yánshí

HSK789

đá

Danh từ

岳母

yuèmǔ

HSK789

mẹ vợ

Danh từBộ 毋

岳父

yuèfù

HSK789

bố vợ, nhạc phụ

Danh từBộ 父

峡谷

xiágǔ

HSK789

hẻm núi; khe sâu; thung lũng sâu

Danh từ

峰回路转

fēnghuí-lùzhuǎn

HSK789

đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ); (đường núi) quanh co khúc khuỷu; bóng gió cơ hội đến bất ngờ; sự việc đã có chuyển biến mới

Chưa ghi trong nguồnBộ 山

崇尚

chóngshàng

HSK789

coi là hình mẫu; tôn kính; sùng bái; tán dương

Động từBộ 山

崇拜

chóngbài

HSK6

thờ cúng; sùng bái

Động từBộ 山

崇高

chónggāo

HSK789

tráng lệ; cao cả

Tính từBộ 山

崛起

juéqǐ

HSK789

nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt); vươn cao; xuất hiện; xuất hiện đột ngột; sự trỗi dậy (ví dụ: của một cường quốc)

Động từBộ 走

崩溃

bēngkuì

HSK789

sụp đổ; sụp; tan vỡ

Động từ

巅峰

diānfēng

HSK789

đỉnh; chóp; đỉnh cao (của sự nghiệp, v.v.); đỉnh điểm (của một nền văn minh, v.v.)

Danh từBộ 山

川流不息

chuānliú-bùxī

HSK789

dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt

Chưa ghi trong nguồnBộ 水

巡逻

xúnluó

HSK789

tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)

Động từBộ 辵

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.