HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

精准

jīngzhǔn

HSK6

chính xác; đúng đắn; tinh chỉnh; độ chính xác

Tính từBộ

颈部

jǐngbù

HSK789

cổ

Danh từBộ

颈椎

jǐngzhuī

HSK6

đốt sống cổ; bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú

Danh từ

景区

jǐngqū

HSK789

khu danh lam thắng cảnh

Danh từBộ

警车

jǐngchē

HSK789

xe cảnh sát

Danh từBộ

警官

jǐngguān

HSK789

cảnh sát; sĩ quan cảnh sát

Danh từBộ

警惕

jǐngtì

HSK789

cảnh giác; đề phòng; cảnh báo; cảnh giới

Động từBộ

警钟

jǐngzhōng

HSK789

chuông báo động

Danh từBộ

净化

jìnghuà

HSK789

lọc sạch

Động từBộ

竞技

jìngjì

HSK789

thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao); giải đấu điền kinh

Động từBộ

竞相

jìngxiāng

HSK789

một cách cạnh tranh; háo hức; tranh đua

Phó từBộ

竞选

jìngxuǎn

HSK789

tham gia bầu cử; tranh cử

Động từBộ

竟敢

jìnggǎn

HSK789

có sự cả gan; có gan làm gì đó

Động từBộ

敬爱

jìng'ài

HSK789

kính trọng và yêu quý; tôn kính

Động từBộ

敬酒

jìngjiǔ

HSK789

mời rượu; nâng ly chúc rượu

Động từBộ

敬礼

jìnglǐ

HSK789

chào kính; nghi thức chào

Chưa ghi trong nguồnBộ

敬佩

jìngpèi

HSK789

ngưỡng mộ; kính phục

Động từBộ

敬请

jìngqǐng

HSK789

kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)

Động từBộ

敬业

jìngyè

HSK789

tận tâm với công việc

Động từBộ

敬意

jìngyì

HSK789

tôn trọng; kính trọng; đánh giá cao

Danh từBộ

敬重

jìngzhòng

HSK789

kính trọng sâu sắc; tôn kính; ngưỡng mộ

Động từBộ

境地

jìngdì

HSK789

hoàn cảnh

Danh từBộ

境界

jìngjiè

HSK789

ranh giới; trạng thái; cảnh giới

Danh từBộ

境内

jìngnèi

HSK789

bên trong biên giới; nội bộ (của một quốc gia, tỉnh, thành phố, v.v.); trong nước

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.