HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

家教

jiājiào

HSK789

giáo dục gia đình; sự dạy dỗ; dạy dỗ ai; gia sư riêng

Danh từBộ 宀

家族

jiāzú

HSK789

gia đình; gia tộc

Danh từBộ 宀

家用

jiāyòng

HSK789

dùng trong nhà; thuộc về gia đình; chi phí gia đình; tiền chợ

Từ loại nguồn: N/AdjBộ 宀

家电

jiādiàn

HSK5

đồ gia dụng

Danh từBộ 宀

家禽

jiāqín

HSK789

gia cầm; chim nuôi trong nhà

Danh từBộ 宀

容光焕发

róngguāng-huànfā

HSK789

khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời; tươi cười

Chưa ghi trong nguồnBộ 宀

容忍

róngrěn

HSK789

chịu đựng; khoan dung

Động từBộ 宀

容纳

róngnà

HSK789

chứa; đựng; sắp xếp; chịu đựng (ý kiến khác nhau)

Động từBộ 宀

容许

róngxǔ

HSK789

cho phép; chấp thuận

Động từBộ 宀

容颜

róngyán

HSK789

diện mạo; nước da

Danh từBộ 宀

宽厚

kuānhòu

HSK789

khoan dung; rộng lượng; độ lượng; dáng người đậm và to; giọng trầm và sâu

Tính từBộ 宀

宽容

kuānróng

HSK789

khoan dung; bao dung; độ lượng; nhân từ; tha thứ

Động từBộ 宀

宽恕

kuānshù

HSK789

tha thứ; sự tha thứ

Động từBộ 宀

宽敞

kuānchang

HSK789

rộng rãi; rộng

Tính từBộ 宀

宽松

kuānsōng

HSK789

rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội; (quần áo) rộng rãi và thoải mái; thư giãn; không lo lắng; khá giả; dư dả

Tính từBộ 宀

宽泛

kuānfàn

HSK789

phạm vi rộng

Tính từBộ 宀

寂静

jìjìng

HSK789

yên tĩnh

Tính từBộ 宀

寄托

jìtuō

HSK789

giao phó (cho ai đó); đặt (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào; một điều gì đó mà người ta đầu tư (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào

Động từBộ 宀

密不可分

mìbùkěfēn

HSK789

gắn bó không thể tách rời; không thể tách rời

Chưa ghi trong nguồnBộ 宀

密封

mìfēng

HSK789

niêm phong

Động từBộ 宀

富含

fùhán

HSK789

chứa đựng số lượng lớn; giàu về

Động từBộ 宀

富强

fùqiáng

HSK789

giàu mạnh

Tính từBộ 宀

富有

fùyǒu

HSK5

giàu có

Tính từ/Động từBộ 宀

富翁

fùwēng

HSK789

người giàu; triệu phú; tỷ phú

Danh từBộ 宀

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.