HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

客流

kèliú

HSK789

lưu lượng hành khách; lưu lượng khách hàng

Danh từBộ 宀

客车

kèchē

HSK6

xe khách; xe buýt; tàu chở khách

Danh từBộ 宀

客运

kèyùn

HSK789

vận chuyển hành khách; xe buýt liên tỉnh (Đài Loan)

Danh từBộ 宀

宣告

xuāngào

HSK789

tuyên bố; công bố

Động từBộ 宀

宣扬

xuānyáng

HSK789

tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi

Động từBộ 宀

宣泄

xuānxiè

HSK789

thoát nước (bằng cách dẫn nước đi); trút bầu tâm sự; tiết lộ; làm lộ bí mật

Động từBộ 宀

宣称

xuānchēng

HSK789

khẳng định; tuyên bố

Động từBộ 宀

宣言

xuānyán

HSK789

tuyên bố; tuyên ngôn

Danh từBộ 宀

宣誓

xuānshì

HSK789

tuyên thệ (nhậm chức); thề nguyện

Chưa ghi trong nguồnBộ 宀

宣读

xuāndú

HSK789

đọc to trước khán giả; bài phát biểu chuẩn bị sẵn (ví dụ: tại hội nghị đảng)

Động từBộ 宀

宪法

xiànfǎ

HSK789

hiến pháp (của một quốc gia); LT:部[bu4]

Danh từBộ 心

宫廷

gōngtíng

HSK789

triều đình (của vua hoặc hoàng đế)

Danh từBộ 宀

宫殿

gōngdiàn

HSK789

cung điện; LT:座[zuo4]

Danh từBộ 宀

害羞

hàixiū

HSK789

nhút nhát; ngại ngùng; xấu hổ

Chưa ghi trong nguồnBộ 宀

害臊

hàisào

HSK789

e thẹn; cảm thấy xấu hổ

Chưa ghi trong nguồnBộ 宀

害虫

hàichóng

HSK789

côn trùng gây hại; sâu bọ

Danh từBộ 宀

宴会

yànhuì

HSK6

yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối; LT:席[xi2],個|个[ge4]

Danh từBộ 宀

家伙

jiāhuo

HSK789

biến thể của 家伙[jia1 huo5]

Danh từBộ 宀

家喻户晓

jiāyù-hùxiǎo

HSK789

được mọi người hiểu rõ (thành ngữ); nổi tiếng; quen thuộc

Chưa ghi trong nguồnBộ 宀

家园

jiāyuán

HSK6

nhà; quê hương

Danh từBộ 宀

家境

jiājìng

HSK789

tình hình tài chính gia đình; hoàn cảnh gia đình

Danh từBộ 宀

家居

jiājū

HSK6

nhà; nơi cư trú; ở nhà (thất nghiệp)

Danh từBộ 宀

家常

jiācháng

HSK6

cuộc sống hàng ngày của gia đình

Danh từBộ 宀

家政

jiāzhèng

HSK789

quản lý gia đình

Danh từBộ 宀

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.