Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
客流
kèliú
lưu lượng hành khách; lưu lượng khách hàng
客车
kèchē
xe khách; xe buýt; tàu chở khách
客运
kèyùn
vận chuyển hành khách; xe buýt liên tỉnh (Đài Loan)
宣告
xuāngào
tuyên bố; công bố
宣扬
xuānyáng
tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
宣泄
xuānxiè
thoát nước (bằng cách dẫn nước đi); trút bầu tâm sự; tiết lộ; làm lộ bí mật
宣称
xuānchēng
khẳng định; tuyên bố
宣言
xuānyán
tuyên bố; tuyên ngôn
宣誓
xuānshì
tuyên thệ (nhậm chức); thề nguyện
宣读
xuāndú
đọc to trước khán giả; bài phát biểu chuẩn bị sẵn (ví dụ: tại hội nghị đảng)
宪法
xiànfǎ
hiến pháp (của một quốc gia); LT:部[bu4]
宫廷
gōngtíng
triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
宫殿
gōngdiàn
cung điện; LT:座[zuo4]
害羞
hàixiū
nhút nhát; ngại ngùng; xấu hổ
害臊
hàisào
e thẹn; cảm thấy xấu hổ
害虫
hàichóng
côn trùng gây hại; sâu bọ
宴会
yànhuì
yến tiệc; bữa tiệc; tiệc tối; LT:席[xi2],個|个[ge4]
家伙
jiāhuo
biến thể của 家伙[jia1 huo5]
家喻户晓
jiāyù-hùxiǎo
được mọi người hiểu rõ (thành ngữ); nổi tiếng; quen thuộc
家园
jiāyuán
nhà; quê hương
家境
jiājìng
tình hình tài chính gia đình; hoàn cảnh gia đình
家居
jiājū
nhà; nơi cư trú; ở nhà (thất nghiệp)
家常
jiācháng
cuộc sống hàng ngày của gia đình
家政
jiāzhèng
quản lý gia đình
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.