HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

复查

fùchá

HSK789

kiểm tra lại; tái kiểm tra

Động từBộ 彳

复活

fùhuó

HSK789

hồi sinh; (nghĩa đen và bóng) sống lại; (tôn giáo) sự phục sinh

Động từBộ 彳

外企

wàiqǐ

HSK789

doanh nghiệp nước ngoài; công ty thành lập ở Trung Quốc đại lục với vốn đầu tư trực tiếp từ các thực thể nước ngoài hoặc từ các nhà đầu tư ở Đài Loan, Ma Cao hoặc Hồng Kông; viết tắt của 外資企業|外资企业

Danh từBộ 夕

外号

wàihào

HSK789

biệt danh

Danh từBộ 夕

外援

wàiyuán

HSK789

viện trợ nước ngoài; viện trợ từ bên ngoài; (thể thao) cầu thủ nước ngoài; cầu thủ được tuyển từ nước ngoài

Danh từBộ 夕

外星人

wàixīngrén

HSK789

người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất

Danh từBộ 夕

外来

wàilái

HSK6

bên ngoài; nước ngoài

Tính từBộ 夕

外甥

wàisheng

HSK6

con trai của chị hoặc em gái; con trai của anh chị em vợ hoặc chồng

Danh từBộ 夕

外科

wàikē

HSK6

phẫu thuật (ngành y)

Danh từBộ 夕

外籍

wàijí

HSK789

nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)

Danh từBộ 夕

外行

wàiháng

HSK789

người ngoại đạo; nghiệp dư

Từ loại nguồn: Adj/NBộ 夕

外观

wàiguān

HSK5

vẻ bề ngoài

Danh từBộ 夕

外貌

wàimào

HSK789

hình dáng; ngoại hình

Danh từBộ 夕

外贸

wàimào

HSK789

thương mại quốc tế

Danh từBộ 夕

外部

wàibù

HSK5

bên ngoài

Danh từBộ 夕

多功能

duōgōngnéng

HSK789

đa chức năng

Tính từBộ 夕

多劳多得

duōláo-duōdé

HSK789

làm nhiều hưởng nhiều

Chưa ghi trong nguồnBộ 夕

多媒体

duōméitǐ

HSK6

đa phương tiện

Danh từBộ 夕

多年来

duō nián lái

HSK789

trong nhiều năm qua

Chưa ghi trong nguồnBộ 夕

多心

duōxīn

HSK789

quá nhạy cảm; nghi ngờ

Chưa ghi trong nguồnBộ 夕

多才多艺

duōcái-duōyì

HSK6

đa tài đa nghệ

Chưa ghi trong nguồnBộ 夕

多边

duōbiān

HSK789

đa phương

Tính từBộ 夕

夜以继日

yèyǐjìrì

HSK789

ngày đêm (thành ngữ); nỗ lực liên tục và gắng sức

Chưa ghi trong nguồnBộ 夕

夜总会

yèzǒnghuì

HSK789

hộp đêm; quán bar đêm

Danh từBộ 夕

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.