HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

夜晚

yèwǎn

HSK789

ban đêm; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ 夕

夜校

yèxiào

HSK789

trường học buổi tối; trường tối

Danh từBộ 夕

夜班

yèbān

HSK789

ca đêm

Danh từBộ 夕

够呛

gòuqiàng

HSK789

không chịu nổi; kinh khủng; đủ; khó mà

Tính từBộ 夕

大体

dàtǐ

HSK789

nói chung; hơn kém; về đại thể; cơ bản; nhìn chung; tình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnh; tử thi để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa

Phó từBộ 大

大体上

dàtǐ shang

HSK789

nhìn chung; về mặt tổng thể

Chưa ghi trong nguồnBộ 大

大使

dàshǐ

HSK6

đại sứ; phái viên; LT:名[ming2],位[wei4]

Danh từBộ 大

大公无私

dàgōng-wúsī

HSK789

vị tha; công bằng

Chưa ghi trong nguồnBộ 大

大力

dàlì

HSK5

mạnh mẽ

Danh từ/Phó từBộ 大

大包大揽

dàbāo-dàlǎn

HSK789

ôm đồm mọi việc (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 大

大同小异

dàtóng-xiǎoyì

HSK789

hầu như giống nhau; chỉ khác nhau ở những điểm nhỏ

Chưa ghi trong nguồnBộ 大

大名鼎鼎

dàmíng-dǐngdǐng

HSK789

danh tiếng lẫy lừng; nổi tiếng; rất nổi danh

Chưa ghi trong nguồnBộ 大

大大咧咧

dàdaliēliē

HSK789

vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên

Tính từBộ 大

大宗

dàzōng

HSK789

số lượng lớn; mặt hàng chủ yếu; gia đình có tầm ảnh hưởng lâu đời

Từ loại nguồn: Adj/NBộ 大

大家庭

dàjiātíng

HSK789

gia đình mở rộng; gia đình lớn; nhóm hòa thuận

Danh từBộ 大

大局

dàjú

HSK789

tình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnh

Danh từBộ 大

大师

dàshī

HSK6

đại sư; bậc thầy

Danh từBộ 大

大幅

dàfú

HSK6

mức độ lớn; đáng kể

Phó từBộ 大

大幅度

dà fúdù

HSK789

với biên độ lớn; đáng kể

Chưa ghi trong nguồnBộ 大

大惊小怪

dàjīng-xiǎoguài

HSK789

làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 大

大意

dàyì · dàyi

HSK789

ý chính; đại ý

Danh từTính từBộ 大

大批

dàpī

HSK5

số lượng lớn

Tính từBộ 大

大数据

dàshùjù

HSK789

dữ liệu lớn (tin học)

Danh từBộ 大

大有可为

dàyǒu-kěwéi

HSK789

có triển vọng lớn trong tương lai (thành ngữ); rất đáng làm

Chưa ghi trong nguồnBộ 大

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.