HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

哗变

huábiàn

HSK789

binh biến; nổi loạn

Động từBộ 言

哗然

huárán

HSK789

náo động; nhốn nháo; gây ra làn sóng phản đối; ồn ào

Tính từBộ 火

哪知道

nǎ zhīdào

HSK789

ai mà nghĩ rằng ...?

Chưa ghi trong nguồnBộ 口

哭泣

kūqì

HSK789

khóc lóc

Động từBộ 口

哭笑不得

kūxiào-bùdé

HSK789

nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ); vừa buồn cười vừa cực kỳ xấu hổ; giữa tiếng cười và nước mắt

Chưa ghi trong nguồnBộ 口

哲学

zhéxué

HSK5

triết học

Danh từBộ 子

哺育

bǔyù

HSK789

cho ăn; (nghĩa bóng) nuôi dưỡng; bồi dưỡng

Động từBộ 肉

唠叨

láodao

HSK789

lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn; dài dòng

Động từ

唤起

huànqǐ

HSK789

đánh thức (hành động); khuấy động (quần chúng); gợi lên (sự chú ý, hồi tưởng,...)

Động từBộ 走

售票

shòupiào

HSK789

bán vé

Động từBộ 示

唯独

wéidú

HSK789

chỉ; chỉ là (tức là chỉ có...); tất cả ngoại trừ; duy nhất

Phó từBộ 口

唾液

tuòyè

HSK789

nước bọt

Danh từ

商家

shāngjiā

HSK5

thương gia

Danh từBộ 口

商讨

shāngtǎo

HSK789

thảo luận; bàn bạc

Động từBộ 口

商贩

shāngfàn

HSK789

thương nhân; người bán hàng rong

Danh từBộ 口

商贾

shānggǔ

HSK789

thương nhân

Danh từBộ 口

啦啦队

lālāduì

HSK789

đội cổ vũ

Danh từBộ 阜

喂养

wèiyǎng

HSK789

cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.); nuôi; nuôi dưỡng (một con vật)

Động từBộ 口

善意

shànyì

HSK789

thiện chí; nhân từ; tốt bụng

Danh từBộ 口

喇叭

lǎba

HSK789

còi (xe hơi, v.v.); loa; dụng cụ hơi bằng đồng; kèn trumpet; kèn suona 鎖吶|锁呐[suo3 na4]

Danh từBộ 口

喉咙

hóulóng

HSK789

cổ họng

Danh từBộ 口

喘息

chuǎnxī

HSK789

thở hổn hển; nghỉ lấy hơi

Động từBộ 口

喜出望外

xǐchūwàngwài

HSK789

vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ); mừng rỡ trước diễn biến sự việc

Chưa ghi trong nguồnBộ 口

喜好

xǐhào

HSK789

thích; ưa; thích hơn; yêu; sở thích

Động từ / danh từBộ 口

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.