HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

喜庆

xǐqìng

HSK789

hân hoan; lễ hội

Từ loại nguồn: Adj/NBộ 口

喜怒哀乐

xǐ-nù-āi-lè

HSK789

bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 歡喜|欢喜[huan1 xi3], tức giận 憤怒|愤怒[fen4 nu4], buồn bã 悲哀[bei1 ai1] và vui vẻ 快樂|快乐[kuai4 le4]

Chưa ghi trong nguồnBộ 口

喜悦

xǐyuè

HSK789

hạnh phúc; vui mừng

Tính từBộ 口

喜洋洋

xǐyángyáng

HSK789

rạng rỡ vui sướng

Tính từBộ 口

喜糖

xǐtáng

HSK789

kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)

Danh từBộ 口

喜酒

xǐjiǔ

HSK789

tiệc cưới; rượu uống ở tiệc cưới

Danh từBộ 口

喝彩

hècǎi

HSK789

hoan hô; cổ vũ

Chưa ghi trong nguồnBộ 口

喧哗

xuānhuá

HSK789

tiếng ồn ào; ầm ĩ; gây náo động

Động từ / tính từ

喧闹

xuānnào

HSK789

gây ồn; ồn ào

Tính từBộ 斗

喷泉

pēnquán

HSK789

đài phun nước

Danh từBộ 水

嗅觉

xiùjué

HSK789

khứu giác

Danh từBộ 见

嗜好

shìhào

HSK789

sở thích; say mê; thói quen; nghiện

Danh từBộ 女

嘉宾

jiābīn

HSK5

khách quý

Danh từ

嘉年华

jiāniánhuá

HSK789

lễ hội hóa trang (từ mượn)

Danh từBộ 干

嘱咐

zhǔfù

HSK789

dặn dò; căn dặn

Động từ

嘲弄

cháonòng

HSK789

chế giễu; chọc ghẹo; đùa cợt

Động từBộ 廾

嘴唇

zuǐchún

HSK789

môi; Lượng từ:片[pian4]

Danh từBộ 口

器材

qìcái

HSK789

thiết bị; vật liệu

Danh từBộ 口

器械

qìxiè

HSK789

dụng cụ; nhạc cụ; thiết bị; vũ khí

Danh từBộ 口

噪音

zàoyīn

HSK789

tiếng ầm ĩ; tiếng ồn; nhiễu (trong tín hiệu)

Danh từBộ 口

囚犯

qiúfàn

HSK789

tù nhân; phạm nhân

Danh từBộ 犬

四合院

sìhéyuàn

HSK789

nhà tứ hợp với sân được bao kín hoàn toàn (loại hình nhà ở Trung Quốc)

Danh từBộ 口

四处

sìchù

HSK5

khắp nơi

Danh từBộ 虍

四季

sìjì

HSK789

bốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1] và đông 冬[dong1]

Danh từBộ 子

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.