HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

光彩

guāngcǎi

HSK789

độ bóng; rực rỡ; toả sáng; chói lọi

Từ loại nguồn: N/AdjBộ

光碟

guāngdié

HSK789

đĩa quang; đĩa compact; CD; CD-ROM; LT:片[pian4],張|张[zhang1]

Danh từBộ

光顾

guānggù

HSK789

đến thăm (với tư cách khách hàng)

Động từBộ

光滑

guānghuá

HSK789

bóng; mượt; trơn tru

Tính từBộ

光环

guānghuán

HSK789

vòng ánh sáng; hào quang; (ví dụ) vinh quang; rực rỡ

Danh từBộ

光缆

guānglǎn

HSK789

cáp quang

Danh từBộ

光芒

guāngmáng

HSK789

tia sáng; tia rực rỡ; hào quang

Danh từBộ

光泽

guāngzé

HSK789

huyện Guangze ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến

Danh từBộ

广阔

guǎngkuò

HSK6

rộng; rộng lớn

Tính từBộ 广

广义

guǎngyì

HSK789

nghĩa rộng; nghĩa tổng quát

Danh từBộ 广

归结

guījié

HSK789

tóm lại; kết luận; tóm tắt; kết thúc (của một câu chuyện, v.v.)

Động từBộ

归来

guīlái

HSK789

trở về; quay lại

Động từBộ

归纳

guīnà

HSK789

tóm tắt; tổng kết; kết luận từ thực tế; phương pháp quy nạp trong logic

Động từBộ

归属

guīshǔ

HSK789

thuộc về; trực thuộc; thuộc quyền quản lý; một nơi mà người ta cảm thấy mình thuộc về; điểm đến cuối cùng (nơi không cần tìm kiếm thêm)

Động từBộ

归宿

guīsù

HSK789

nơi để quay về; nhà; điểm đến cuối cùng; kết thúc

Danh từBộ

规格

guīgé

HSK789

tiêu chuẩn; quy phạm; thông số kỹ thuật

Danh từBộ

闺女

guīnü

HSK789

thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn; (thông tục) con gái

Danh từBộ

瑰宝

guībǎo

HSK789

đá quý; (bóng) món đồ quý hiếm và giá trị; ngọc; báu vật

Danh từBộ

轨道

guǐdào

HSK6

đường ray (cho tàu hỏa, v.v.); quỹ đạo (của vệ tinh); (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người; quỹ đạo mong muốn (của doanh nghiệp hoặc nỗ lực khác)

Danh từBộ

轨迹

guǐjì

HSK789

quỹ đạo; quỹ tích; đường đi; vết

Danh từ

柜台

guìtái

HSK789

biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]

Danh từBộ

贵宾

guìbīn

HSK789

khách mời danh dự; khách quý; VIP

Danh từBộ

贵姓

guìxìng

HSK5

quý danh

Danh từBộ

贵族

guìzú

HSK789

quý tộc; giới quý tộc; người quý tộc; nhà quý tộc; quý ông

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.