HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

关照

guānzhào

HSK789

chăm sóc; để mắt tới; chăm nom; nhắc nhở; nhắc

Động từBộ

观测

guāncè

HSK789

quan sát; khảo sát; quan trắc (khoa học, v.v.)

Động từBộ

观感

guāngǎn

HSK789

ấn tượng; cảm nhận

Danh từBộ

观光

guānguāng

HSK6

du lịch; tham quan; ngành du lịch

Động từBộ

观摩

guānmó

HSK789

quan sát và học hỏi; nghiên cứu (đặc biệt theo gương ai đó)

Động từBộ

观望

guānwàng

HSK789

chờ và xem; quan sát từ bên ngoài; nhìn xung quanh; khảo sát

Động từBộ

官兵

guānbīng

HSK789

(quân đội) sĩ quan và binh lính; sĩ quan và binh lính; (cũ) quân chính phủ

Danh từBộ

官吏

guānlì

HSK789

quan liêu; quan chức

Danh từBộ

官僚

guānliáo

HSK789

quan liêu; quan chức; mang tính quan liêu

Danh từBộ

棺材

guāncai

HSK789

quan tài; LT:具[ju4],口[kou3]

Danh từBộ

管道

guǎndào

HSK6

đường ống; dẫn ống; (nghĩa bóng) kênh thông tin; phương tiện

Danh từBộ

管家

guǎnjiā

HSK789

(cổ) quản gia; người quản lý; người điều hành; quản gia; quản lý gia đình

Danh từBộ

管教

guǎnjiào

HSK789

kỷ luật; dạy dỗ; đảm bảo

Động từ / danh từBộ

管辖

guǎnxiá

HSK789

quản lý; có thẩm quyền (đối với)

Động từBộ

管用

guǎnyòng

HSK789

hiệu quả; hữu ích

Chưa ghi trong nguồnBộ

管子

guǎnzi

HSK789

Quản Tử hoặc Quản Trọng 管仲 (-645 TCN), chính trị gia nổi tiếng của nước Tề 齊國|齐国 thời Xuân Thu; Quản Tử, cuốn sách kinh điển chứa các trước tác của Quản Trọng và trường phái của ông

Danh từBộ

贯彻

guànchè

HSK789

thực hiện; đưa vào thực tiễn; tiến hành

Động từ

贯穿

guànchuān

HSK789

chạy xuyên qua; một sợi dây kết nối từ đầu đến cuối; kết nối

Động từBộ

贯通

guàntōng

HSK789

kết nối; xâu chuỗi lại với nhau

Động từBộ

惯例

guànlì

HSK789

quy ước; thông lệ

Danh từBộ

惯性

guànxìng

HSK789

(vật lý) quán tính; (nghĩa bóng) sức mạnh của thói quen; xu hướng làm việc theo cách quen thuộc; thói quen

Danh từBộ

灌溉

guàngài

HSK789

tưới tiêu

Động từ

灌输

guànshū

HSK789

thấm nhuần; truyền dẫn; tiêm nhiễm; dạy; truyền đạt

Động từ

罐头

guàntou

HSK789

hộp thiếc; hộp; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.