HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

包袱

bāofu

HSK789

vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng; trọng lượng; phần hài hước

Danh từBộ 勹

化学

huàxué

HSK5

hóa học

Danh từBộ 匕

化纤

huàxiān

HSK789

sợi tổng hợp

Danh từBộ 匕

化肥

huàféi

HSK789

phân bón

Danh từBộ 匕

化身

huàshēn

HSK789

hoá thân; chuyển kiếp; hiện thân (ý tưởng trừu tượng); nhân cách hoá

Danh từBộ 匕

化险为夷

huàxiǎnwéiyí

HSK789

biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa

Chưa ghi trong nguồnBộ 匕

化验

huàyàn

HSK789

xét nghiệm hóa học; làm xét nghiệm lab

Động từBộ 匕

北美洲

Běiměizhōu

HSK6

Châu Bắc Mỹ

Danh từBộ 匕

匹配

pǐpèi

HSK789

phối hoặc kết hôn; phù hợp; tương xứng; tương thích

Động từBộ 酉

区分

qūfēn

HSK6

phân biệt; vạch ra sự khác nhau; chia thành các loại

Động từBộ 匸

医务

yīwù

HSK789

công việc y tế

Danh từBộ 酉

医药

yīyào

HSK6

chăm sóc y tế và thuốc men; y học (dược phẩm); y tế; dược phẩm

Danh từBộ 酉

匿名

nìmíng

HSK789

ẩn danh

Động từBộ 匸

十字路口

shízì lùkǒu

HSK789

ngã tư; giao lộ

Chưa ghi trong nguồnBộ 十

千军万马

qiānjūn-wànmǎ

HSK789

đội quân hùng mạnh với ngàn người và ngựa (thành ngữ); sự phô trương lực lượng ấn tượng; tất cả binh mã của nhà vua

Chưa ghi trong nguồnBộ 十

千变万化

qiānbiàn-wànhuà

HSK789

thay đổi vô số; biến hóa không ngừng

Chưa ghi trong nguồnBộ 十

千方百计

qiānfāng-bǎijì

HSK789

nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể

Chưa ghi trong nguồnBộ 十

千钧一发

qiānjūn-yīfà

HSK789

ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ); nguy hiểm cận kề; vấn đề sống còn

Chưa ghi trong nguồnBộ 十

升2

shēng

HSK6

Đối chiếu nghĩa Anh: to ascend; to rise (variant of 升[sheng1])

Lượng từBộ 十

升学

shēngxué

HSK6

lên lớp hoặc trường cấp trên

Động từBộ 十

升级

shēngjí

HSK5

nâng cấp

Động từBộ 十

半信半疑

bànxìn-bànyí

HSK789

nửa tin nửa ngờ; nghi ngờ; hoài nghi

Chưa ghi trong nguồnBộ 十

半场

bànchǎng

HSK789

một nửa trận đấu hoặc cuộc thi; nửa sân

Danh từBộ 十

半岛

bàndǎo

HSK789

bán đảo

Danh từBộ 十

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.