Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
风情
fēngqíng
dung mạo; phong thái; duyên dáng; tình cảm lãng mạn; biểu cảm tình tứ
风趣
fēngqù
duyên dáng; hài hước; dí dỏm
风沙
fēngshā
cát bị gió cuốn; bão cát
风尚
fēngshàng
phong tục hiện tại; cách làm hiện tại
风水
fēngshuǐ
phong thủy; thuật phong thủy
风味
fēngwèi
hương vị đặc trưng; phong cách đặc biệt
风云
fēngyún
thời tiết; tình hình bất ổn
风筝
fēngzheng
diều
封顶
fēngdǐng
lợp mái (một tòa nhà); lợp nóc (hoàn thành công trình xây dựng); (ví von) đặt mức trần (cho chi tiêu, giải thưởng, tham vọng, v.v.); hoàn tất; (ví von) đạt đến điểm cao nhất (của tăng trưởng, lợi nhuận, lãi suất)
封建
fēngjiàn
chế độ phong kiến; phong kiến
封面
fēngmiàn
bìa (của ấn phẩm)
封锁
fēngsuǒ
phong tỏa; niêm phong; phong tỏa hoàn toàn
疯子
fēngzi
người điên; kẻ điên
蜂蜜
fēngmì
mật ong
讽刺
fěngcì
châm biếm; chế nhạo; mỉa mai; trào phúng; châm chọc
凤凰
fènghuáng
huyện Phượng Hoàng ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
奉献
fèngxiàn
cung kính dâng hiến; cống hiến; dành trọn; tận tụy
缝合
fénghé
khâu lại; khâu phẫu thuật; khâu vết thương
否决
fǒujué
phủ quyết; bác bỏ
孵化
fūhuà
sinh sản; ấp; đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị)
扶持
fúchí
giúp đỡ; hỗ trợ
服饰
fúshì
trang phục; quần áo và đồ trang sức cá nhân
俘获
fúhuò
bắt giữ (tài sản hoặc nhân sự địch); bắt giữ (vật lý: hấp thụ hạt hạ nguyên tử bởi nguyên tử hoặc hạt nhân)
俘虏
fúlǔ
tù binh
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.