HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

抵制

dǐzhì

HSK789

phản đối; tẩy chay; từ chối (hợp tác); không chấp nhận; phản kháng

Động từBộ

弟子

dìzǐ

HSK789

đệ tử; người theo

Danh từBộ

帝国

dìguó

HSK789

đế quốc; thuộc về đế quốc

Danh từBộ

递交

dìjiāo

HSK789

trình bày; đưa; nộp; dâng lên; đặt trước

Động từBộ

颠倒

diāndǎo

HSK789

lật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộn; bối rối; mất trí

Động từBộ

颠覆

diānfù

HSK789

lật đổ (tức là làm ngã); lật úp; (bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ); làm suy yếu; phá hoại

Động từ

巅峰

diānfēng

HSK789

đỉnh; chóp; đỉnh cao (của sự nghiệp, v.v.); đỉnh điểm (của một nền văn minh, v.v.)

Danh từBộ

典范

diǎnfàn

HSK789

hình mẫu; ví dụ; mẫu mực

Danh từBộ

点火

diǎnhuǒ

HSK789

châm lửa; nhóm lửa; kích động; khởi động động cơ; đánh lửa

Chưa ghi trong nguồnBộ

点击

diǎnjī

HSK6

nhấn; bấm; gõ (trên bàn phím); nhấp (nút trên trang web)

Động từBộ

点评

diǎnpíng

HSK789

bình luận; nhận xét từng điểm một

Động từ / danh từBộ

点赞

diǎnzàn

HSK5

thích

Động từBộ

点缀

diǎnzhuì

HSK789

trang trí; tô điểm; rải rác; đính kèm; chỉ để làm cảnh

Động từBộ

点子

diǎnzi

HSK789

đốm; chấm; điểm; vết; chút (chất lỏng)

Danh từBộ

电报

diànbào

HSK789

bức điện; điện tín; điện báo; LT:封[feng1],份[fen4]

Danh từBộ

电动

diàndòng

HSK5

điện

Tính từBộ

电力

diànlì

HSK6

năng lượng điện; điện

Danh từBộ

电铃

diànlíng

HSK789

chuông điện

Danh từBộ

电器

diànqì

HSK5

thiết bị điện

Danh từBộ

电商

diànshāng

HSK5

thương mại điện tử

Danh từBộ

电网

diànwǎng

HSK789

lưới điện; mạng lưới điện; lưới dây điện có điện

Danh từBộ

电线

diànxiàn

HSK789

dây điện; dây nguồn; LT:根[gen1]

Danh từBộ

电信

diànxìn

HSK789

viễn thông

Danh từBộ

电讯

diànxùn

HSK789

viễn thông; telecom

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.