HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

公关

gōngguān

HSK789

quan hệ công chúng

Danh từBộ 八

公函

gōnghán

HSK789

công văn

Danh từBộ 八

公务

gōngwù

HSK789

công vụ

Danh từBộ 八

公墓

gōngmù

HSK789

nghĩa trang công cộng

Danh từBộ 八

公安

gōng’ān

HSK6

(Bộ) Công An; an toàn công cộng; công an

Danh từBộ 八

公安局

gōng'ānjú

HSK789

cục công an (cơ quan chính phủ có chức năng tương tự đồn cảnh sát)

Danh từBộ 八

公开信

gōngkāixìn

HSK789

thư ngỏ

Danh từBộ 八

公款

gōngkuǎn

HSK789

tiền công

Danh từBộ 八

公然

gōngrán

HSK789

một cách công khai; công khai; không che giấu

Phó từBộ 八

公用

gōngyòng

HSK789

công cộng; dùng cho công cộng

Động từBộ 八

公益性

gōngyìxìng

HSK789

tính công ích; tính phục vụ lợi ích công cộng

Danh từBộ 八

公示

gōngshì

HSK789

thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến); thông báo công cộng

Động từBộ 八

公积金

gōngjījīn

HSK789

quỹ dự trữ; quỹ tích lũy

Danh từBộ 八

公立

gōnglì

HSK789

công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện)

Tính từBộ 八

公约

gōngyuē

HSK789

công ước (tức là hiệp định quốc tế)

Danh từBộ 八

公职

gōngzhí

HSK789

công vụ; chức vụ công; việc làm trong chính phủ

Danh từBộ 八

公证

gōngzhèng

HSK789

công chứng; được công chứng; xác nhận

Động từBộ 八

公费

gōngfèi

HSK789

chi phí công

Danh từBộ 八

公车

gōngchē

HSK789

xe buýt; viết tắt của 公共汽車|公共汽车[gong1 gong4 qi4 che1]; xe thuộc tổ chức và được dùng bởi thành viên (xe công, xe cảnh sát, xe công ty, v.v.); viết tắt của 公務用車|公务用车[gong1 wu4 yong4 che1]

Danh từBộ 八

公道

gōngdao

HSK789

công lý; công bằng; đường quốc lộ

Tính từBộ 八

公顷

gōngqǐng

HSK789

hecta

Lượng từBộ 八

兰花

lánhuā

HSK6

cymbidium; phong lan

Danh từBộ 艸

共同体

gòngtóngtǐ

HSK789

cộng đồng

Danh từBộ 八

共性

gòngxìng

HSK789

đặc tính chung

Danh từBộ 八

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.