HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

人文

rénwén

HSK789

nhân văn; công việc của con người; văn hóa

Danh từBộ 人

人格

réngé

HSK789

nhân cách; sự chính trực; phẩm giá

Danh từBộ 人

人次

réncì

HSK789

lượt người; thăm; lượng từ cho số người tham gia

Lượng từBộ 人

人气

rénqì

HSK789

độ nổi tiếng; tính cách; nhân cách

Danh từBộ 人

人缘儿

rényuánr

HSK789

biến thể er hoá của 人緣|人缘[ren2 yuan2]

Danh từBộ 人

人质

rénzhì

HSK789

con tin

Danh từBộ 人

人身

rénshēn

HSK789

người; cá nhân; cơ thể con người

Danh từBộ 人

人选

rénxuǎn

HSK789

lựa chọn người; ứng cử viên

Danh từBộ 人

人造

rénzào

HSK789

nhân tạo; giả; tổng hợp

Tính từBộ 人

人道

réndào

HSK789

cảm thông con người; chủ nghĩa nhân đạo; nhân đạo; "con đường của con người", một trong những giai đoạn trong vòng luân hồi (Phật giáo); giao hợp

Từ loại nguồn: N/AdjBộ 人

人际

rénjì

HSK5

giao tiếp

Tính từBộ 人

仁慈

réncí

HSK789

nhân từ; từ thiện; tử tế; ôn hòa; nhân hậu

Tính từ

仅次于

jǐn cì yú

HSK789

chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi...

Chưa ghi trong nguồnBộ 人

仇人

chóurén

HSK789

kẻ thù; kẻ địch cá nhân của mình

Danh từBộ 人

仇恨

chóuhèn

HSK789

ghét; thù hận; thù địch; thù oán

Động từ / danh từBộ 人

介于

jièyú

HSK789

ở giữa; trung gian; nằm giữa

Động từBộ 人

介入

jièrù

HSK789

can thiệp; tham gia vào

Động từBộ 人

介意

jièyì

HSK789

để ý đến; phật ý; để tâm

Chưa ghi trong nguồnBộ 人

从不

cóng bù

HSK5

không bao giờ

Cụm cố địnhBộ 彳

从今以后

cóng jīn yǐhòu

HSK789

từ bây giờ; từ nay trở đi

Chưa ghi trong nguồnBộ 彳

从头

cóngtóu

HSK789

làm lại từ đầu; từ đầu

Phó từBộ 彳

从容

cóngróng

HSK789

thoải mái; không vội vàng; bình tĩnh; phát âm ở Đài Loan: [cong1 rong2]

Tính từBộ 彳

从容不迫

cóngróng-bùpò

HSK789

bình tĩnh; điềm nhiên

Chưa ghi trong nguồnBộ 彳

从早到晚

cóngzǎo-dàowǎn

HSK789

từ sáng đến tối; từ bình minh đến hoàng hôn; cả ngày dài

Chưa ghi trong nguồnBộ 彳

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.