Nguồn chữ tách biệt
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.
118.983 mục từ
10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi
Khám phá nhanh
乞
qǐ
ăn xin
乞丐
qǐgài
người ăn xin
乞求
qǐqiú
cầu xin
乞讨
qǐtǎo
ăn xin; đi ăn xin
也就是说
yějiùshìshuō
nói cách khác; nghĩa là; vậy nên; do đó
乡下
xiāngxia
nông thôn; khu vực nông thôn; LT:個|个[ge4]
乡亲
xiāngqīn
người đồng hương (cùng làng); người địa phương; dân làng; người dân quê nhà
书房
shūfáng
phòng đọc
书橱
shūchú
tủ sách
书画
shūhuà
hội họa và thư pháp
书记
shūjì
thư ký (quan chức đứng đầu của một chi nhánh đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản); nhân viên văn thư; người chép sử
买不起
mǎi bu qǐ
không mua nổi; không đủ tiền mua
乱七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
乾
qián · Qián · gān
biến thể cũ của 乾[qian2]; họ [Qian2]; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho trời; nguyên lý nam; ☰
了却
liǎoquè
giải quyết; dàn xếp
了结
liǎojié
giải quyết; xong; xác định; kết thúc
予以
yǔyǐ
đưa ra; áp đặt; áp dụng
争先恐后
zhēngxiān-kǒnghòu
tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một
争光
zhēngguāng
giành vinh dự; cố gắng giành giải thưởng
争分夺秒
zhēngfēn-duómiǎo
nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian; tận dụng từng giây từng phút
争夺
zhēngduó
tranh giành; đua tranh; giành giật
争执
zhēngzhí
tranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố; đấu khẩu
争气
zhēngqì
làm việc chăm chỉ vì điều gì; quyết tâm cải thiện; không muốn thua kém
争端
zhēngduān
tranh chấp; tranh cãi; xung đột
Tra theo bộ thủ
Chọn một bộ để mở danh sách chữ, lọc theo số nét, pinyin hoặc độ thông dụng. Dạng chữ luôn theo đúng Giản thể của cổng HSK.
Dạng viết thường gặp
Các dạng như 亻, 扌, 氵, 忄… được nối về đúng bộ Kangxi để người học không nhầm biến thể với một bộ độc lập.
Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.
Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.
Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.
Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.
Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.