HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

专栏

zhuānlán

HSK789

chuyên mục đặc biệt

Danh từBộ 寸

专用

zhuānyòng

HSK6

chuyên dụng; dành riêng

Động từBộ 寸

专着

zhuānzhù

HSK789

chuyên khảo; văn bản chuyên ngành

Danh từBộ 寸

专科

zhuānkē

HSK6

môn chuyên ngành; ngành (y học); trường đào tạo chuyên ngành

Danh từBộ 寸

专程

zhuānchéng

HSK789

cụ thể; đặc biệt (vì mục đích đó)

Phó từBộ 寸

专职

zhuānzhí

HSK789

nhiệm vụ đặc biệt; được giao nhiệm vụ toàn thời gian

Danh từBộ 寸

专长

zhuāncháng

HSK789

chuyên môn; kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt

Danh từBộ 寸

世代

shìdài

HSK789

nhiều thế hệ; thế hệ; thời đại; kỷ nguyên

Danh từBộ 一

世故

shìgu

HSK789

sự đời

Tính từBộ 一

世界级

shìjiè jí

HSK789

đẳng cấp thế giới

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

世袭

shìxí

HSK789

kế thừa; thừa kế; tính cha truyền con nối

Động từBộ 一

丘陵

qiūlíng

HSK789

đồi núi

Danh từ

业(服务业)

yè (fúwùyè)

HSK789

ngành; nghiệp (ví dụ: ngành dịch vụ)

Từ loại nguồn: SuffixBộ 木

业绩

yèjì

HSK789

thành tích; thành tựu; (trong cách dùng gần đây) hiệu suất (của doanh nghiệp, nhân viên, v.v.); kết quả

Danh từBộ 木

丛林

cónglín

HSK789

rừng rậm; bụi rậm; khu rừng; chùa chiền Phật giáo

Danh từBộ 木

东奔西走

dōngbēn-xīzǒu

HSK789

chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại; bận tối mắt tối mũi; nhảy lò cò; cũng dùng 東跑西顛|东跑西颠[dong1 pao3 xi1 dian1]

Chưa ghi trong nguồnBộ 木

东张西望

dōngzhāng-xīwàng

HSK789

nhìn tứ phía (thành ngữ); nhìn quanh quất

Chưa ghi trong nguồnBộ 木

东道主

dōngdàozhǔ

HSK789

chủ nhà; chủ trì chính thức (ví dụ: địa điểm tổ chức trò chơi hoặc hội nghị)

Danh từBộ 木

丝毫

sīháo

HSK789

một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất; một chút

Tính từ

丝绸

sīchóu

HSK789

vải lụa; lụa

Danh từ

丢人

diūrén

HSK789

mất mặt

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

丢弃

diūqì

HSK789

vứt bỏ; từ bỏ

Động từBộ 一

丢掉

diūdiào

HSK789

mất; vứt đi; bỏ đi; ném bỏ

Động từBộ 一

丢脸

diūliǎn

HSK789

mất mặt; nhục nhã

Chưa ghi trong nguồnBộ 一

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.