HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

大多数

dàduōshù

HSK2

đa số; phần lớn

nounBộ

大规模

dàguīmó

HSK4

Quy mô lớn, trên diện rộng

Tính từBộ

大奖赛

dàjiǎngsài

HSK5

Giải đua lớn (grand prix)

Danh từBộ

大使馆

dàshǐguǎn

HSK3

Đại sứ quán

Bộ

大熊猫

dàxióngmāo

HSK5

Gấu trúc lớn

Danh từBộ

大自然

dàzì rán

HSK2

thiên nhiên

nounBộ

代表团

dài biǎo tuán

HSK3

đoàn đại biểu

Bộ

地铁站

dìtiě zhàn

HSK2

ga tàu điện ngầm

nounBộ

电动车

diàndòngchē

HSK4

Xe điện

Danh từBộ

电视机

diàn shì jī

HSK1

máy truyền hình

nounBộ

电视剧

diàn shì jù

HSK3

phim truyền hình

Bộ

动画片

dònghuàpiàn

HSK4

Phim hoạt hình

Danh từBộ

动物园

dòng wù yuán

HSK2

vườn thú

nounBộ

豆制品

dòuzhìpǐn

HSK5

Sản phẩm từ đậu (đậu phụ, sữa đậu...)

Danh từBộ

方便面

fāngbiànmiàn

HSK2

mì ăn liền

nounBộ

负责人

fùzérén

HSK5

Người phụ trách, người chịu trách nhiệm

Danh từBộ

感兴趣

gǎnxīngqù

HSK4

Cảm thấy hứng thú

Động từBộ

干活儿

gànhuór

HSK2

làm việc; làm công việc chân tay

verbBộ

干什幺

gàn shén me

HSK1

làm gì

verbBộ

高跟鞋

gāogēnxié

HSK5

Giày cao gót

Danh từBộ

工作日

gōngzuòrì

HSK5

Ngày làm việc

Danh từBộ

胡同儿

hútòngr

HSK5

Ngõ nhỏ (ở Bắc Kinh)

Danh từBộ

互联网

hùliánwǎng

HSK3

Internet

Bộ

基本上

jī běn shàng

HSK3

về cơ bản, cơ bản là, nhìn chung

Bộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.