HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

记忆

jìyì

HSK5

ký ức

Động từ/Danh từBộ 言

证书

zhèngshū

HSK5

chứng chỉ

Danh từBộ 言

诊断

zhěnduàn

HSK5

chẩn đoán

Động từBộ 言

询问

xúnwèn

HSK5

hỏi

Động từBộ 言

说话

shuōhuà

HSK1

nói chuyện

Động từverbBộ 言

请问

qǐngwèn · qǐng wèn

HSK1

xin hỏi; cho hỏi; xin hỏi

Động từ / Cách nói lịch sựverbBộ 言

读书

dúshū · dú shū

HSK1

đọc sách; đi học; đọc sách; học hành

Động từverbBộ 言

谢谢

xièxie

HSK1

cảm ơn

Động từverbBộ 言

象征

xiàngzhēng

HSK5

tượng trưng

Động từ/Danh từBộ 豕

赠送

zèngsòng

HSK5

tặng

Động từBộ 贝

起床

qǐchuáng

HSK1

thức dậy; ra khỏi giường

Động từverbBộ 走

车主

chēzhǔ

HSK5

chủ xe

Danh từBộ 车

软件

ruǎnjiàn

HSK5

phần mềm

Danh từBộ 人

辅

fǔ

Từ điển mở

hỗ trợ; bổ sung; phụ trợ

Chữ HánBộ 车

辐

fú

Từ điển mở

nan hoa của bánh xe

Chữ HánBộ 车

辞职

cízhí

HSK5

từ chức

Động từBộ 耳

达成

dáchéng

HSK5

đạt được

Động từBộ 辵

过于

guòyú

HSK5

quá

Phó từBộ 辵

过年

guò nián · guònián

HSK2

ăn Tết; đón năm mới

động từverbBộ 干

过度

guòdù

HSK5

quá mức

Tính từBộ 辵

过敏

guòmǐn

HSK5

dị ứng

Động từBộ 辵

过来

guò lái · guòlái

HSK2

đi/lại về phía người nói; đi lại đây; sang đây

động từ xu hướngverbBộ 辵

运动

yùn dòng · yùndòng

HSK2

vận động; thể thao

động từ/danh từverbBộ 辵

返回

fǎnhuí

HSK5

trở về

Động từBộ 囗

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.