HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

公益

gōngyì

HSK6 · HSK789

lợi ích công cộng; phúc lợi công cộng; lợi ích công

Danh từBộ

公寓

gōngyù

HSK5 · HSK789

căn hộ; toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套[tao4])

Danh từBộ

功效

gōngxiào

HSK6 · HSK789

hiệu quả

Danh từBộ

恭喜

gōngxǐ

HSK5 · HSK789

chúc mừng; chúc mừng; (thán từ) chúc mừng!

Động từBộ

古迹

gǔjì

HSK6 · HSK789

di tích lịch sử; địa điểm lịch sử; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ

古人

gǔrén

HSK6 · HSK789

người thời cổ đại; người xưa; các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis; (văn học) người đã khuất

Danh từBộ

股市

gǔshì

HSK6 · HSK789

thị trường chứng khoán

Danh từBộ

鼓舞

gǔwǔ

HSK6 · HSK789

tin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần); LT:個|个[ge4]

Động từ / tính từBộ

挂号

guàhào

HSK5 · HSK789

đăng ký; đăng ký (tại bệnh viện, v.v.); gửi thư bảo đảm

Động từChưa ghi trong nguồnBộ

拐弯

guǎiwān

HSK6 · HSK789

đi vòng qua khúc cua; rẽ ngoặt; nghĩa bóng: hướng đi mới

Động từChưa ghi trong nguồn

观赏

guānshǎng

HSK6 · HSK789

ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời); mang tính trang trí

Động từBộ

官员

guānyuán

HSK6 · HSK789

quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ); người quản lý

Danh từBộ

归还

guīhuán

HSK6 · HSK789

trả lại cái gì; phục hồi

Động từBộ

规矩

guīju

HSK6 · HSK789

nghĩa đen: compa và thước vuông; nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; quy tắc; phong tục; nghĩa đen: compa và thước vuông; nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; quy tắc; phong tục; tập quán

Từ loại: 名、形Từ loại nguồn: N/AdjBộ

贵重

guìzhòng

HSK6 · HSK789

quý giá

Tính từBộ

国宝

guóbǎo

HSK6 · HSK789

báu vật quốc gia

Danh từBộ

国画

guóhuà

HSK5 · HSK789

tranh Trung Quốc; tranh vẽ truyền thống Trung Quốc

Danh từBộ

国情

guóqíng

HSK6 · HSK789

đặc điểm và tình hình riêng của một quốc gia; tình trạng hiện tại của một quốc gia

Danh từBộ

过期

guòqī

HSK5 · HSK789

quá hạn; quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)

Động từChưa ghi trong nguồnBộ

还原

huányuán

HSK6 · HSK789

khôi phục về trạng thái ban đầu; tái dựng (một sự kiện); phản ứng khử (hoá học)

Động từChưa ghi trong nguồnBộ

海岸

hǎi’àn · hǎi'àn

HSK6 · HSK789

thuộc ven biển; bờ biển

Danh từBộ

海拔

hǎibá

HSK6 · HSK789

chiều cao so với mực nước biển; độ cao

Danh từBộ

海面

hǎimiàn

HSK6 · HSK789

bề mặt biển; mặt đại dương

Danh từBộ

海域

hǎiyù

HSK6 · HSK789

vùng biển; hải phận; không gian hàng hải

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.