HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

口腔

kǒuqiāng

HSK6 · HSK789

khoang miệng

Danh từBộ 口

古人

gǔrén

HSK6 · HSK789

người thời cổ đại; người xưa; các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis; (văn học) người đã khuất

Danh từBộ 口

古迹

gǔjì

HSK6 · HSK789

di tích lịch sử; địa điểm lịch sử; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ 口

可口

kěkǒu

HSK6 · HSK789

ngon; có vị ngon

Tính từBộ 口

可行

kěxíng

HSK6 · HSK789

khả thi

Tính từBộ 口

台球

táiqiú

HSK6 · HSK789

bi-a

Danh từBộ 至

合影

héyǐng

HSK5 · HSK789

hợp ảnh; chụp ảnh chung; ảnh nhóm

Động từ/Danh từChưa ghi trong nguồnBộ 口

同伴

tóngbàn

HSK6 · HSK789

bạn đồng hành; đồng chí; đồng đội

Danh từBộ 口

同类

tónglèi

HSK6 · HSK789

tương tự; cùng loại; giống nhau

Từ loại: 形、名Từ loại nguồn: Adj/NBộ 口

名气

míngqi

HSK6 · HSK789

danh tiếng; tên tuổi

Danh từBộ 口

后人

hòurén

HSK6 · HSK789

thế hệ sau

Danh từBộ 彳

后代

hòudài

HSK6 · HSK789

hậu duệ; con cháu; đời sau; các thời đại sau; các thế hệ sau

Danh từBộ 彳

后期

hòuqī

HSK6 · HSK789

giai đoạn sau; giai kỳ sau

Danh từBộ 彳

后者

hòuzhě

HSK6 · HSK789

cái sau

Danh từBộ 彳

后退

hòutuì

HSK6 · HSK789

lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về

Động từBộ 彳

向往

xiàngwǎng

HSK6 · HSK789

khao khát; mong mỏi

Động từBộ 口

听话

tīnghuà

HSK6 · HSK789

làm theo lời; dễ bảo

Tính từChưa ghi trong nguồnBộ 耳

启示

qǐshì

HSK6 · HSK789

tiết lộ; khai sáng; giác ngộ; khai thị; tiết lộ; khai sáng; giác ngộ; khai thị; mặc khải

Động từ / danh từBộ 示

吸取

xīqǔ

HSK6 · HSK789

hấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thu

Động từBộ 口

呈现

chéngxiàn

HSK6 · HSK789

xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó); thể hiện

Động từBộ 玉

周到

zhōudào

HSK6 · HSK789

chu đáo; tận tâm; ân cần; kỹ lưỡng; chu đáo; tận tâm; ân cần; kỹ lưỡng; cũng đọc là [zhou1 dao5]

Tính từBộ 口

周边

zhōubiān

HSK6 · HSK789

ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh; tất cả xung quanh; ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh; tất cả xung quanh; chu vi

Danh từBộ 口

命名

mìngmíng

HSK6 · HSK789

đặt tên; phong tên; rửa tội; chỉ định; đặt tên; phong tên; rửa tội; chỉ định; được đặt theo

Động từChưa ghi trong nguồnBộ 口

品尝

pǐncháng

HSK6 · HSK789

nếm một chút; nếm thử

Động từBộ 口

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.