HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

匆匆

cōngcōng

HSK6 · HSK789

một cách vội vàng

Tính từ

匆忙

cōngmáng

HSK6 · HSK789

vội vã; gấp gáp

Tính từBộ 心

化妆

huàzhuāng

HSK6 · HSK789

trang điểm

Động từChưa ghi trong nguồnBộ 匕

千家万户

qiānjiā-wànhù

HSK6 · HSK789

mọi gia đình (thành ngữ)

Chưa ghi trong nguồnBộ 十

升温

shēngwēn

HSK5 · HSK789

tăng nhiệt; trở nên nóng; tăng nhiệt; (bóng) trở nên gay gắt; nóng lên; leo thang

Động từBộ 十

卡片

kǎpiàn

HSK6 · HSK789

thẻ

Danh từBộ 卜

即便

jíbiàn

HSK6 · HSK789

dù cho; mặc dù; ngay lập tức; lập tức

Liên từBộ 卩

厂家

chǎngjiā

HSK6 · HSK789

nhà máy; nhà sản xuất; (khẩu ngữ) chủ nhà máy; quản lý nhà máy

Danh từBộ 广

历经

lìjīng

HSK6 · HSK789

trải qua; kinh qua

Động từBộ 止

压缩

yāsuō

HSK6 · HSK789

nén; sự nén

Động từBộ 土

厚度

hòudù

HSK5 · HSK789

độ dày

Danh từBộ 广

原本

yuánběn

HSK6 · HSK789

ban đầu; nguyên bản

Phó từBộ 厂

原材料

yuáncáiliào

HSK6 · HSK789

nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm

Danh từBộ 厂

反思

fǎnsī

HSK6 · HSK789

suy nghĩ lại; xem xét lại; nhìn lại; đánh giá lại; suy nghĩ lại; xem xét lại; nhìn lại; đánh giá lại; phản tỉnh

Động từBộ 又

反馈

fǎnkuì

HSK6 · HSK789

gửi thông tin phản hồi; phản hồi

Động từBộ 又

发光

fāguāng

HSK6 · HSK789

phát sáng; chiếu sáng; rực rỡ; lấp lánh; phát quang

Động từChưa ghi trong nguồnBộ 癶

发愁

fāchóu

HSK6 · HSK789

lo lắng; bồn chồn; buồn phiền; trở nên buồn rầu

Động từChưa ghi trong nguồnBộ 癶

发育

fāyù

HSK6 · HSK789

phát triển; trưởng thành; tăng trưởng; (trưởng thành) về tình dục

Động từBộ 癶

取代

qǔdài

HSK6 · HSK789

thay thế; chiếm chỗ; thế chỗ; (hoá học) phản ứng thế

Động từBộ 又

变质

biànzhì

HSK6 · HSK789

bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất

Động từChưa ghi trong nguồnBộ 言

叙述

xùshù

HSK6 · HSK789

kể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lại; tường thuật; kể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lại; tường thuật; kể chuyện

Động từBộ 辵

口味

kǒuwèi

HSK5 · HSK789

mùi vị; sở thích của một người; khẩu vị (trong ăn uống); hương vị

Danh từBộ 口

口头

kǒutóu

HSK6 · HSK789

bằng lời; nói

Từ loại: 名、形Từ loại nguồn: N/AdjBộ 口

口感

kǒugǎn

HSK6 · HSK789

cảm giác trong miệng; kết cấu (của thực phẩm)

Danh từBộ 口

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.