HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

肥胖

féipàng

HSK6 · HSK789

béo; béo phì

Tính từBộ

肥沃

féiwò

HSK6 · HSK789

màu mỡ

Tính từBộ

氛围

fēnwéi

HSK6 · HSK789

bầu không khí; không khí

Danh từBộ

风力

fēnglì

HSK6 · HSK789

lực gió; năng lượng gió

Danh từBộ

风雨

fēngyǔ

HSK6 · HSK789

gió mưa; thời tiết; (nghĩa bóng) thử thách và gian khổ

Danh từBộ

服用

fúyòng

HSK6 · HSK789

uống (thuốc)

Động từBộ

辅导

fǔdǎo

HSK6 · HSK789

hướng dẫn; định hướng; tư vấn; huấn luyện; hướng dẫn; định hướng; tư vấn; huấn luyện; dạy kèm

Động từBộ

负面

fùmiàn

HSK6 · HSK789

tiêu cực; mặt tiêu cực

Tính từBộ

富裕

fùyù

HSK6 · HSK789

huyện Phú Dụ, Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Tính từ / động từTính từBộ

赋予

fùyǔ

HSK6 · HSK789

giao phó; ủy thác (nhiệm vụ); trao tặng; ban cho

Động từBộ

覆盖

fùgài

HSK6 · HSK789

che phủ

Động từBộ

改编

gǎibiān

HSK6 · HSK789

chuyển thể; sắp xếp lại; sửa đổi

Động từBộ

概率

gàilǜ

HSK6 · HSK789

xác suất (toán)

Danh từBộ

尴尬

gāngà

HSK6 · HSK789

ngượng ngùng; lúng túng

Tính từBộ

感激

gǎnjī

HSK6 · HSK789

biết ơn; cảm kích; cảm ơn

Động từBộ

感染

gǎnrǎn

HSK6 · HSK789

lây nhiễm; nhiễm trùng; (nghĩa bóng) ảnh hưởng

Động từBộ

干旱

gānhàn

HSK6 · HSK789

hạn hán; khô cằn; khô hạn

Tính từBộ

干燥

gānzào

HSK6 · HSK789

(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn; (về da, miệng, v.v.) khô; (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán; (về gỗ, v.v.) làm khô; xử lý; sấy

Tính từBộ

高超

gāochāo

HSK6 · HSK789

xuất sắc; ưu tú

Tính từBộ

高效

gāoxiào

HSK5 · HSK789

hiệu quả cao; hiệu quả; cực kỳ hiệu quả

Tính từBộ

革命

gémìng

HSK6 · HSK789

rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc); cách mạng; mang tính cách mạng; nổi dậy (chống lại ai đó hoặc điều gì đó); rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc); cách mạng; mang tính cách mạng; nổi dậy (chống lại ai đó hoặc điều gì đó); cách mạng hóa (cái gì đó)

Động từ / tính từBộ

跟踪

gēnzōng

HSK6 · HSK789

theo dõi dấu vết; theo sát; bám đuôi; theo dõi

Động từBộ

工地

gōngdì

HSK6 · HSK789

công trường

Danh từBộ

工序

gōngxù

HSK6 · HSK789

quy trình làm việc; quy trình

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.