HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

许可

xǔkě

HSK5 · HSK6

Cho phép; cho phép; chấp thuận

Động từ/Danh từĐộng từBộ

宣布

xuānbù

HSK3 · HSK5

tuyên bố

Động từBộ

宣传

xuānchuán

HSK3 · HSK5

tuyên truyền; tuyên truyền; tuyên truyền

动、名Động từBộ

选手

xuǎnshǒu

HSK3 · HSK5

tuyển thủ; Vận động viên

Danh từBộ

选修

xuǎnxiū

HSK5 · HSK6

Học môn tự chọn; (ở trường) học tự chọn; môn tự chọn; tự chọn (môn học)

Động từBộ

学分

xuéfēn

HSK4 · HSK5

Tín chỉ; tín chỉ

Danh từBộ

学年

xuénián

HSK4 · HSK5

Năm học; năm học

Danh từBộ

学术

xuéshù

HSK4 · HSK5

Học thuật; học thuật

Danh từBộ

学位

xuéwèi

HSK5 · HSK6

Học vị; bằng cấp học thuật; chỗ trong trường

Danh từBộ

学问

xuéwen

HSK4 · HSK6

Kiến thức, học vấn; học vấn; kiến thức; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ

寻求

xúnqiú

HSK5 · HSK6

Tìm kiếm; tìm kiếm; tìm

Động từBộ

寻找

xúnzhǎo

HSK4 · HSK5

Tìm kiếm; tìm kiếm

Động từBộ

训练

xùnliàn

HSK3 · HSK5

huấn luyện; sự huấn luyện; huấn luyện

动、名Động từBộ

迅速

xùnsù

HSK4 · HSK5

Nhanh chóng; nhanh chóng

Tính từ/Phó từTính từBộ

亚军

yàjūn

HSK5 · HSK6

Á quân; vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân

Danh từBộ

延期

yánqī

HSK4 · HSK6

Hoãn lại; trì hoãn; gia hạn; hoãn lại

Động từBộ

延伸

yánshēn

HSK5 · HSK6

Kéo dài, mở rộng; mở rộng; lan ra

Động từBộ

延续

yánxù

HSK4 · HSK6

Tiếp tục; tiếp tục; tiếp diễn; kéo dài

Động từBộ

延长

yáncháng

HSK4 · HSK5

Kéo dài; kéo dài

Động từBộ

严厉

yánlì

HSK5 · HSK6

Nghiêm khắc; nghiêm khắc; nghiêm ngặt

Tính từBộ

言语

yányǔ

HSK5 · HSK6

Lời nói; từ ngữ; lời nói; ngôn ngữ (nói)

Danh từBộ

研制

yánzhì

HSK4 · HSK5

Nghiên cứu và chế tạo; nghiên cứu chế tạo

Động từBộ

眼光

yǎnguāng

HSK5 · HSK6

Nhãn quang, tầm nhìn; ánh nhìn; nhãn quan; tầm nhìn; tầm mắt

Danh từBộ

眼泪

yǎnlèi

HSK4 · HSK5

Nước mắt; nước mắt

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.