HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

外国

wài guó

HSK2 · HSK1

nước ngoài

danh từnounBộ

外交

wàijiāo

HSK3 · HSK6

ngoại giao; ngoại giao; thuộc ngoại giao; công việc đối ngoại; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ

外界

wàijiè

HSK5 · HSK6

Bên ngoài, thế giới bên ngoài; thế giới bên ngoài; bên ngoài

Danh từBộ

外面

wài miàn

HSK2 · HSK3

bên ngoài

danh từ chỉ nơi chốnBộ

完美

wánměi

HSK3 · HSK5

hoàn mỹ, hoàn hảo; hoàn hảo

Tính từBộ

完善

wánshàn

HSK3 · HSK5

hoàn thiện; hoàn thiện; hoàn thiện

形、动Tính từ/Động từBộ

完整

wánzhěng

HSK3 · HSK5

hoàn chỉnh, trọn vẹn; hoàn chỉnh

Tính từBộ

玩具

wánjù

HSK3 · HSK5

đồ chơi

Danh từBộ

万一

wànyī

HSK4 · HSK5

Phòng khi, nhỡ đâu; phòng khi

Liên từDanh từ/Liên từBộ

网络

wǎngluò

HSK4 · HSK5

Mạng lưới, internet; mạng lưới

Danh từBộ

网上

wǎng shàng

HSK2 · HSK1

trên mạng

danh từ chỉ nơi chốnnounBộ

危害

wēihài

HSK3 · HSK5

gây hại; mối nguy hại; gây hại

动、名Động từBộ

微笑

wēixiào

HSK4 · HSK5

Mỉm cười; mỉm cười

Động từ/Danh từBộ

围巾

wéijīn

HSK4 · HSK5

Khăn quàng cổ; khăn quàng

Danh từBộ

违规

wéiguī

HSK5 · HSK6

Vi phạm quy định; vi phạm quy tắc

Động từ/Tính từĐộng từBộ

维持

wéichí

HSK4 · HSK5

Duy trì; duy trì

Động từBộ

维护

wéihù

HSK4 · HSK6

Bảo vệ, bảo trì; bảo vệ; duy trì; gìn giữ; bảo hộ

Động từBộ

维修

wéixiū

HSK4 · HSK5

Sửa chữa; sửa chữa

Động từBộ

伟大

wěidà

HSK3 · HSK5

vĩ đại

Tính từBộ

尾巴

wěiba

HSK4 · HSK5

Đuôi (động vật); đuôi

Danh từBộ

委托

wěituō

HSK5 · HSK6

Ủy thác, giao phó; ủy thác; tin tưởng; ủy nhiệm

Động từ/Danh từĐộng từBộ

为难

wéinán

HSK5 · HSK6

Làm khó, khó xử; cảm thấy lúng túng hoặc khó xử; làm khó (cho ai đó); thấy khó khăn (để làm hoặc quản lý)

Động từ/Tính từTính từ / động từBộ

为期

wéiqī

HSK5 · HSK6

Trong thời hạn; (được hoàn thành) trước (một ngày nhất định); kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)

Giới từĐộng từBộ

为止

wéizhǐ

HSK5 · HSK6

Đến... làm giới hạn; cho đến; (dùng kết hợp với các từ như 到[dao4] hoặc 至[zhi4] trong cấu trúc dạng 到...為止|到...为止)

Giới từĐộng từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.