HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

真实

zhēnshí

HSK3 · HSK5

chân thực; thực sự

形Tính từBộ 目

真相

zhēnxiàng

HSK5 · HSK6

Sự thật; sự thật về cái gì; thực tế

Danh từBộ 目

眼光

yǎnguāng

HSK5 · HSK6

Nhãn quang, tầm nhìn; ánh nhìn; nhãn quan; tầm nhìn; tầm mắt

Danh từBộ 目

眼泪

yǎnlèi

HSK4 · HSK5

Nước mắt; nước mắt

Danh từBộ 目

短处

duǎn chù · duǎnchù

HSK3 · HSK5

Sở đoản, nhược điểm, điểm yếu; nhược điểm

名Danh từBộ 矢

短期

duǎn qī · duǎnqī

HSK3 · HSK5

ngắn hạn

名Danh từ/Tính từBộ 矢

石头

shítou

HSK3 · HSK5

đá

名Danh từBộ 页

石油

shíyóu

HSK3 · HSK6

dầu mỏ; dầu; dầu mỏ

名Danh từBộ 水

码头

mǎtóu

HSK5 · HSK6

Bến tàu, cầu cảng; bến tàu; bến cảng; cầu tàu; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ 页

研制

yánzhì

HSK4 · HSK5

Nghiên cứu và chế tạo; nghiên cứu chế tạo

Động từBộ 石

破产

pòchǎn

HSK4 · HSK6

Phá sản; phá sản; trở nên nghèo khó

Động từBộ 石

破坏

pòhuài

HSK3 · HSK5

phá hoại, phá hủy, làm hỏng; phá hủy

动Động từBộ 石

确保

quèbǎo

HSK3 · HSK5

đảm bảo

动Động từBộ 石

确定

quèdìng

HSK3 · HSK5

chắc chắn; xác định; xác định

形、动Tính từ/Động từBộ 石

确立

quèlì

HSK5 · HSK6

Xây dựng, xác lập; thiết lập; thiết định

Động từBộ 石

确认

quèrèn

HSK4 · HSK5

Xác nhận; xác nhận

Động từBộ 石

碰见

pèngjiàn

HSK2 · HSK5

tình cờ gặp; gặp

verbĐộng từBộ 石

示范

shìfàn

HSK5 · HSK6

Làm mẫu, biểu diễn; trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa; một ví dụ mẫu

Động từ/Danh từĐộng từBộ 示

祝福

zhùfú

HSK4 · HSK6

Chúc phúc; lời chúc; phù hộ

Động từ/Danh từĐộng từBộ 示

神奇

shénqí

HSK5 · HSK6

Kỳ diệu, thần kỳ; phép màu; huyền bí; kỳ diệu

Tính từBộ 示

神秘

shénmì

HSK4 · HSK5

Bí ẩn; bí ẩn

Tính từBộ 示

神经

shénjīng

HSK5 · HSK6

Thần kinh; dây thần kinh; trạng thái tinh thần; (thông tục) bất ổn; người điên

Danh từBộ 示

神话

shénhuà

HSK4 · HSK5

Thần thoại; thần thoại

Danh từBộ 示

福利

fúlì

HSK5 · HSK6

Phúc lợi, chế độ đãi ngộ; lợi ích vật chất; lợi ích bằng hiện vật; phúc lợi (xã hội)

Danh từDanh từ / động từBộ 示

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.