HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

电源

diànyuán

HSK4 · HSK6

Nguồn điện, dây điện; nguồn điện

Danh từBộ 雨

电视台

diàn shì tái · diànshìtái

HSK3 · HSK5

đài truyền hình

名Danh từBộ 雨

电饭锅

diànfànguō

HSK5 · HSK6

Nồi cơm điện; nồi cơm điện

Danh từBộ 雨

男子

nán zǐ · nánzǐ

HSK3 · HSK5

nam giới; đàn ông

名Danh từBộ 田

男孩儿

nán hái ér · nán háir

HSK2 · HSK1

bé trai; chàng trai; bé trai

danh từnounBộ 田

疑问

yíwèn

HSK4 · HSK5

Nghi vấn, nghi ngờ; nghi vấn

Danh từBộ 疋

病毒

bìngdú

HSK5 · HSK6

Vi-rút; vi rút

Danh từBộ 疒

痛快

tòngkuài

HSK4 · HSK6

Sảng khoái, vui vẻ; vui vẻ; thỏa thích; thẳng thắn; cũng đọc là [tong4 kuai5]

Tính từBộ 疒

痛苦

tòngkǔ

HSK3 · HSK5

đau khổ

形Tính từBộ 疒

登录

dēnglù

HSK4 · HSK5

Đăng nhập; đăng nhập

Động từBộ 癶

登记

dēngjì

HSK4 · HSK5

Đăng ký, ghi danh; đăng ký

Động từBộ 癶

百货

bǎihuò

HSK4 · HSK6

Bách hóa, hàng hóa; hàng hóa tổng hợp

Danh từBộ 白

的确

díquè

HSK4 · HSK5

Quả thực, đích thực; đúng vậy

Phó từBộ 白

直播

zhíbō

HSK3 · HSK5

phát sóng trực tiếp, livestream; phát trực tiếp

动Động từBộ 目

相似

xiāngsì

HSK3 · HSK5

tương tự, giống nhau; tương tự

形Tính từBộ 目

相关

xiāngguān

HSK3 · HSK5

liên quan

动Động từBộ 目

相声

xiàngsheng

HSK5 · HSK6

Tương thanh (hài kịch đối thoại); đối thoại hài; kịch ngắn; tấu hài

Danh từBộ 目

相处

xiāngchǔ

HSK4 · HSK5

Chung sống, ở chung; chung sống

Động từBộ 目

相应

xiāngyìng

HSK5 · HSK6

Tương ứng; tương ứng; trả lời (lẫn nhau); đồng ý (giữa các bên); liên quan

Tính từ/Động từĐộng từBộ 目

相当

xiāngdāng

HSK3 · HSK5

tương đối, khá; tương đương, ngang bằng; khá

副、动Động từ/Phó từBộ 目

相等

xiāngděng

HSK5 · HSK6

Bằng nhau; bằng; như nhau; tương đương

Tính từĐộng từBộ 目

看不起

kànbuqǐ

HSK4 · HSK6

Khinh thường, coi thường; coi thường; khinh miệt

Động từBộ 目

看待

kàndài

HSK5 · HSK6

Nhìn nhận, đối xử; nhìn nhận; xem xét

Động từBộ 目

看望

kànwàng

HSK4 · HSK5

Thăm hỏi, thăm viếng (người); thăm

Động từBộ 目

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.