HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

显着

xiǎnzhù

HSK4 · HSK6

Nổi bật, đáng kể; nổi bật; đáng chú ý; đáng kể; có ý nghĩa thống kê

Tính từBộ 页

显示

xiǎnshì

HSK3 · HSK5

hiển thị, thể hiện, cho thấy; hiển thị

动Động từBộ 页

普及

pǔjí

HSK3 · HSK5

phổ cập; phổ biến; phổ biến

动、形Động từBộ 日

景象

jǐngxiàng

HSK5 · HSK6

Cảnh tượng; cảnh tượng; quang cảnh (để chiêm ngưỡng)

Danh từBộ 日

晴朗

qínglǎng

HSK5 · HSK6

Nắng đẹp, trời quang đãng; trời nắng và không mây

Tính từ

智力

zhìlì

HSK4 · HSK6

Trí lực, trí tuệ; trí tuệ; trí thông minh

Danh từBộ 日

智能

zhìnéng

HSK4 · HSK5

Trí năng, thông minh nhân tạo; thông minh

Danh từDanh từ/Tính từBộ 日

暖气

nuǎnqì

HSK4 · HSK6

Sưởi ấm, lò sưởi; hệ thống sưởi trung tâm; máy sưởi; khí ấm

Danh từBộ 日

暗示

ànshì

HSK4 · HSK6

Gợi ý; gợi ý; đề nghị

Động từBộ 日

曾经

céngjīng

HSK3 · HSK5

từng, đã từng; từng

副Phó từBộ 曰

最初

zuìchū

HSK4 · HSK5

Ban đầu; ban đầu

Phó từDanh từBộ 冂

月球

yuèqiú

HSK5 · HSK6

Mặt trăng; mặt trăng

Danh từBộ 月

有利

yǒulì

HSK3 · HSK5

có lợi, thuận lợi; có lợi

形Tính từBộ 月

有点儿

yǒudiǎnr · yǒu( yì ) diǎnr

HSK1 · HSK2

hơi; có chút; hơi; có một chút

Phó từfunction_wordBộ 月

有限

yǒuxiàn

HSK4 · HSK5

Hữu hạn; có hạn

Tính từBộ 月

服从

fúcóng

HSK5 · HSK6

Tuân theo, phục tùng; tuân theo (mệnh lệnh); tuân thủ; phục tùng

Động từBộ 月

服装

fúzhuāng

HSK3 · HSK5

trang phục, quần áo; trang phục

名Danh từBộ 月

朗读

lǎngdú

HSK5 · HSK6

Đọc to, ngâm nga; đọc to lên

Động từBộ 言

期待

qīdài

HSK4 · HSK5

Mong đợi, trông chờ; mong đợi

Động từBộ 月

期望

qīwàng

HSK5 · HSK6

Kỳ vọng, mong đợi; có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng; niềm hy vọng

Động từ/Danh từĐộng từBộ 月

期间

qījiān

HSK4 · HSK5

Trong khoảng thời gian; giai đoạn

Danh từBộ 月

期限

qīxiàn

HSK4 · HSK6

Thời hạn; thời hạn; hạn chót; thời gian được phân bổ

Danh từBộ 月

木头

mùtou

HSK3 · HSK5

Gỗ, khúc gỗ; đầu gỗ; chậm chạp

名Danh từBộ 木

未必

wèibì

HSK4 · HSK6

Chưa chắc, không nhất định; không nhất thiết; có thể không

Phó từBộ 心

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.