HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

善良

shànliáng

HSK4 · HSK5

Lương thiện, nhân hậu; tốt bụng

Tính từBộ

善于

shànyú

HSK4 · HSK5

Giỏi về; giỏi

Động từBộ

伤害

shānghài

HSK4 · HSK5

Làm tổn thương; gây tổn thương

Động từBộ

商标

shāngbiāo

HSK5 · HSK6

Thương hiệu, nhãn hiệu; nhãn hiệu; logo

Danh từBộ

商场

shāng chǎng

HSK2 · HSK1

trung tâm thương mại

danh từnounBộ

商人

shāng rén · shāngrén

HSK2 · HSK5

thương nhân

nounDanh từBộ

商务

shāngwù

HSK4 · HSK5

Thương vụ, kinh doanh; kinh doanh

Danh từBộ

商业

shāngyè

HSK3 · HSK5

thương mại; kinh doanh

Danh từBộ

上级

shàngjí

HSK5 · HSK6

Cấp trên; cấp trên; cấp cao; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ

上来

shàng lái

HSK2 · HSK3

đi lên về phía người nói; lên đây, đi lên; (dùng sau động từ) lên, ra

động từ xu hướng未标Bộ

上面

shàng miàn

HSK2 · HSK3

phía trên; bên trên

danh từ chỉ nơi chốnBộ

上去

shàng qù

HSK2 · HSK3

đi lên xa người nói; đi lên

động từ xu hướng未标Bộ

上升

shàng shēng · shàngshēng

HSK3 · HSK5

tăng lên, đi lên, dâng lên; tăng

Động từBộ

上网

shàng wǎng · shàngwǎng

HSK2 · HSK1

lên mạng

động từverbBộ

设备

shèbèi

HSK3 · HSK5

thiết bị

Danh từBộ

设计

shèjì

HSK3 · HSK5

thiết kế; thiết kế; thiết kế

动、名Động từ/Danh từBộ

设立

shèlì

HSK3 · HSK5

thành lập, thiết lập; thành lập

Động từBộ

设施

shèshī

HSK4 · HSK5

Cơ sở vật chất; cơ sở

Danh từBộ

设想

shèxiǎng

HSK5 · HSK6

Tưởng tượng, hình dung; tưởng tượng; giả định; hình dung; kế hoạch dự kiến

Động từ/Danh từĐộng từBộ

设置

shèzhì

HSK4 · HSK5

Thiết lập, cài đặt; thiết lập

Động từBộ

射击

shèjī

HSK5 · HSK6

Bắn súng; bắn; nổ súng (súng)

Động từ/Danh từĐộng từBộ

摄像

shèxiàng

HSK5 · HSK6

Quay phim; quay video

Động từBộ

身材

shēncái

HSK4 · HSK5

Vóc dáng; dáng người

Danh từBộ

身份

shēnfèn

HSK4 · HSK5

Thân phận, danh tính; danh tính

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.