HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

考核

kǎohé

HSK5 · HSK6

Kiểm tra, đánh giá; kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá; xem xét

Động từ/Danh từĐộng từBộ

考试

kǎo shì · kǎoshì

HSK2 · HSK1

thi; kỳ thi

động từ/danh từverbBộ

考验

kǎoyàn

HSK3 · HSK6

thử thách; thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm; khó khăn, thử thách nghiêm trọng

Động từBộ

可见

kějiàn

HSK4 · HSK5

Có thể thấy, có thể biết; có thể thấy

Liên từBộ

可靠

kěkào

HSK3 · HSK5

đáng tin cậy

Tính từBộ

可怜

kělián

HSK5 · HSK6

Đáng thương; đáng thương; tội nghiệp; thương hại

Tính từTính từ / động từBộ

可怕

kěpà

HSK2 · HSK5

đáng sợ

adjectiveTính từBộ

可以

kěyǐ

HSK1 · HSK2

có thể; được phép

Động từ năng nguyệnfunction_wordBộ

渴望

kěwàng

HSK5 · HSK6

Khao khát, mong mỏi; khao khát; mong mỏi

Động từBộ

克服

kèfú

HSK3 · HSK5

khắc phục

Động từBộ

客观

kèguān

HSK3 · HSK5

khách quan

Tính từBộ

课题

kètí

HSK5 · HSK6

Đề tài (nghiên cứu); nhiệm vụ; vấn đề; vấn đề cần giải quyết

Danh từBộ

空间

kōngjiān

HSK4 · HSK5

Không gian; không gian

Danh từBộ

口袋

kǒudài · kǒudai

HSK4 · HSK5

Túi (quần, áo); túi

Danh từBộ

口号

kǒuhào

HSK5 · HSK6

Khẩu hiệu “; khẩu hiệu; câu nói cửa miệng; LT:個|个[ge4]

Danh từBộ

裤子

kù zǐ · kùzi

HSK2 · HSK3

quần

danh từBộ

困扰

kùnrǎo

HSK5 · HSK6

Làm phiền, quấy rầy; làm bối rối; quấy rầy; gây phiền phức

Động từ/Danh từĐộng từBộ

扩大

kuòdà

HSK4 · HSK5

Mở rộng, 확대; mở rộng

Động từBộ

扩展

kuòzhǎn

HSK4 · HSK6

Mở rộng, phát triển; mở rộng; mở rộng ra; sự mở rộng; sự phát triển rộng hơn

Động từBộ

来源

láiyuán

HSK4 · HSK5

Nguồn gốc, nguồn; nguồn

Danh từDanh từ/Động từBộ

朗读

lǎngdú

HSK5 · HSK6

Đọc to, ngâm nga; đọc to lên

Động từBộ

老板

lǎobǎn

HSK3 · HSK5

Ông chủ, sếp; ông chủ

Danh từBộ

老公

lǎogōng

HSK4 · HSK5

Chồng; chồng

Danh từBộ

老婆

lǎopó · lǎopo

HSK4 · HSK5

Vợ; (khẩu ngữ) vợ

Danh từBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.