HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

fén

Từ điển mở

(chuột chũi)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dùng trong 鼩鼱[qu2 jing1]

Chữ HánBộ

shēng

Từ điển mở

chồn đồi; chồn

Chữ HánBộ

shí

Từ điển mở

con macmot đuôi dài

Chữ HánBộ

yòu

Từ điển mở

(động vật học) chồn

Chữ HánBộ

shí

Từ điển mở

một loại chuột

Chữ HánBộ

Từ điển mở

sóc bay

Chữ HánBộ

jīng

Từ điển mở

dùng trong 鼩鼱[qu2 jing1]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

chuột

Chữ HánBộ

yǎn

Từ điển mở

chuột chũi

Chữ HánBộ

qiú

Từ điển mở

ngạt mũi

Chữ HánBộ

hān

Từ điển mở

ngáy

Chữ HánBộ

hōu

Từ điển mở

ngáy; khát do ăn quá mặn hoặc ngọt; (phương ngữ) rất; cực kỳ

Chữ HánBộ

wèng

Từ điển mở

nghẹt (mũi); giọng mũi

Chữ HánBộ

zhā

Từ điển mở

bệnh rosacea

Chữ HánBộ

nóng · nòng

Từ điển mở

cảm lạnh sổ mũi

Chữ HánBộ

nàng

Từ điển mở

nghẹt (mũi); giọng mũi

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dùng trong 齌怒[ji4 nu4]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

thịt hoặc rau băm nhuyễn; dạng bột hoặc mảnh vụn

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể của 齰[ze2]

Chữ HánBộ 齿

niàn · yǎn

Từ điển mở

nhe răng

Chữ HánBộ 齿

Niè · niè

Từ điển mở

họ [Nie4]; biến thể của 嚙|啮[nie4]

Chữ HánBộ 齿

Từ điển mở

cắn

Chữ HánBộ 齿

zōu

Từ điển mở

răng không đều; răng hô

Chữ HánBộ 齿

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.