HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

Từ điển mở

dùng trong 骷髏|骷髅[ku1lou2]

Chữ HánBộ

qiāo

Từ điển mở

cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); chân (từ hông đến mắt cá); (giải phẫu ngựa) phần pastern

Chữ HánBộ

hóu

Từ điển mở

(giải phẫu) đầu xương

Chữ HánBộ

Từ điển mở

mông; đùi

Chữ HánBộ

Từ điển mở

lồi cầu

Chữ HánBộ

qià

Từ điển mở

xương chậu; xương ngoài cùng của đai chậu; phiên âm Đài Loan [ka4]

Chữ HánBộ

suǐ

Từ điển mở

biến thể của 髓[sui3]

Chữ HánBộ

lóu

Từ điển mở

dùng trong 髑髏|髑髅[du2lou2]; dùng trong 骷髏|骷髅[ku1lou2]

Chữ HánBộ Hán–Việt: lâu

Từ điển mở

xương bả vai

Chữ HánBộ

xiāo

Từ điển mở

(từ tượng thanh) âm thanh của mũi tên

Chữ HánBộ

kuān

Từ điển mở

xương chậu; thuộc về xương chậu

Chữ HánBộ

bìn

Từ điển mở

đánh vào xương bánh chè; chặt hoặc đập gãy xương bánh chè như một hình phạt thể xác

Chữ HánBộ

Từ điển mở

liệt một bên cơ thể

Chữ HánBộ

liáo

Từ điển mở

(văn học) xương hông; (Đông y) khoảng giữa hai khớp

Chữ HánBộ

Từ điển mở

dùng trong 髑髏|髑髅[du2lou2]

Chữ HánBộ

suǐ

Từ điển mở

tuỷ; tinh hoa; tinh tuý; lõi mềm (bên trong thân cây)

Chữ HánBộ Hán–Việt: tuỷ

gāo

Từ điển mở

biến thể của 高[gao1]

Chữ HánBộ

láo

Từ điển mở

dùng trong 髝髞[lao2 sao4]

Chữ HánBộ

sào

Từ điển mở

cao; oai vệ; xuất chúng

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

tóc; rậm rạp

Chữ HánBộ

kūn

Từ điển mở

biến thể của 髡[kun1]

Chữ HánBộ

kūn

Từ điển mở

cạo đầu; làm trọc đầu (như một hình phạt)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

biến thể cũ của 鬄[di2]

Chữ HánBộ

fǎng

Từ điển mở

dường như

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.