HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

Từ điển mở

mũi tên; sắc nhọn

Chữ HánBộ

xuàn

Từ điển mở

gia công trên máy tiện; gọt bằng dao; vặn (đinh ốc)

Chữ HánBộ

liú

Từ điển mở

vàng ròng

Chữ HánBộ

Tán · xín · chán

Từ điển mở

họ [Tan2]; bảo vệ (trên cán kiếm); chuôi (trên cán kiếm); dao găm; ở Đài Loan đọc là [tan2]

Chữ HánBộ

jué

Từ điển mở

biến thể của 钁|䦆[jue2]

Chữ HánBộ

liào

Từ điển mở

xiềng chân; cùm

Chữ HánBộ

Từ điển mở

protactini (hóa học)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

lutixi (hóa học)

Chữ HánBộ

dūn

Từ điển mở

gia công ngọn (phôi rèn)

Chữ HánBộ

lán

Từ điển mở

lantan (hóa học)

Chữ HánBộ

Từ điển mở

praseodymium (hóa học)

Chữ HánBộ

cuān

Từ điển mở

dụng cụ đục băng (còn gọi là đục nước đá) có đầu nhọn; khoan lỗ trên băng (để câu cá, v.v.) bằng dụng cụ đục băng

Chữ HánBộ

qiāng · qiǎng

Từ điển mở

axit sulfuric; tiền; dây tiền xu

Chữ HánBộ

dèng

Từ điển mở

bàn đạp

Chữ HánBộ

huò

Từ điển mở

chảo (phương ngữ); vạc (cổ)

Chữ HánBộ

léi

Từ điển mở

radium (hoá học)

Chữ HánBộ

huán

Từ điển mở

(trọng lượng cổ); vòng kim loại

Chữ HánBộ

zhuó

Từ điển mở

vòng đeo tay

Chữ HánBộ

Từ điển mở

ytterbium (hóa học)

Chữ HánBộ

chǎ

Từ điển mở

chũm chọe nhỏ

Chữ HánBộ

biāo

Từ điển mở

khẩu thiệt (của dây cương); biến thể của 鏢|镖[biao1]

Chữ HánBộ

Từ điển mở

hàn; thiếc

Chữ HánBộ

chán

Từ điển mở

dụng cụ nhọn để đào

Chữ HánBộ

cháng

Từ điển mở

bộ "trường" hoặc "sinh trưởng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 168)

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.