HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

酢

cù · zuò

Từ điển mở

biến thể của 醋[cu4]; khách nâng ly chúc chủ

Chữ HánBộ 酉

酤

gū

Từ điển mở

buôn bán rượu

Chữ HánBộ 酉

酦

fā · pō

Từ điển mở

dùng trong 醱酵|酦酵[fa1 jiao4]; cách đọc ở Đài Loan: [po4]; lên men rượu

Chữ HánBộ 酉

酩

mǐng

Từ điển mở

dùng trong 酩酊[ming3 ding3]

Chữ HánBộ 酉Hán–Việt: mỉnh

酪

lào

Từ điển mở

sữa hoặc nước trái cây đông lại; cũng đọc là [luo4]

Chữ HánBộ 酉

酮

tóng

Từ điển mở

xeton

Chữ HánBộ 酉

酯

zhǐ

Từ điển mở

este

Chữ HánBộ 酉

酰

xiān

Từ điển mở

gốc axit; -acyl (hóa học)

Chữ HánBộ 酉

酲

chéng

Từ điển mở

(văn học) say rượu; mệt mỏi sau cơn say

Chữ HánBộ 酉Hán–Việt: xành

酴

tú

Từ điển mở

men

Chữ HánBộ 酉

酹

lèi

Từ điển mở

rót rượu cúng; rưới

Chữ HánBộ 酉

酺

pú

Từ điển mở

uống nhiều; uống cùng nhau

Chữ HánBộ 酉

酽

yàn

Từ điển mở

đậm (trà)

Chữ HánBộ 酉

酾

shī

Từ điển mở

(văn học) lọc (rượu); rót (rượu hoặc trà); nạo vét; cũng đọc là [shai1]; cách phát âm ở Đài Loan [si1]

Chữ HánBộ 酉

醁

lù

Từ điển mở

tên một loại rượu

Chữ HánBộ 酉

醂

lín · lǎn

Từ điển mở

dùng trong 味醂[wei4 lin2]

Chữ HánBộ 酉

醄

táo

Từ điển mở

rất say; phê; xuất hiện vui vẻ; nhìn hạnh phúc

Chữ HánBộ 酉

醅

pēi

Từ điển mở

rượu chưa lọc

Chữ HánBộ 酉

醆

zhǎn

Từ điển mở

chén rượu

Chữ HánBộ 酉

醇

chún

Từ điển mở

cồn; rượu có nồng độ cồn cao; đậm; nguyên chất; rượu ngon

Chữ HánBộ 酉

醊

chuò · zhuì

Từ điển mở

rưới rượu xuống đất

Chữ HánBộ 酉

醌

kūn

Từ điển mở

quinone (hóa học)

Chữ HánBộ 酉

醍

tí

Từ điển mở

tinh dầu bơ

Chữ HánBộ 酉

醐

hú

Từ điển mở

loại kem tinh khiết nhất

Chữ HánBộ 酉

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.