HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

Fēng · fēng

Từ điển mở

biến thể cũ của 酆[Feng1]

Chữ HánBộ

Zōu · zōu

Từ điển mở

tên một nước; họ [Zou1]

Chữ HánBộ

liǎn

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ

yōu

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ

qí · jī

Từ điển mở

(thảo mộc); tên địa danh

Chữ HánBộ

zàn

Từ điển mở

nhóm 100 gia đình; tên địa danh

Chữ HánBộ

líng

Từ điển mở

tên một huyện ở Hồ Nam

Chữ HánBộ

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ

Fēng · fēng

Từ điển mở

kinh đô triều Chu; họ [Feng1]

Chữ HánBộ

yǒu

Từ điển mở

địa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10), năm Dậu; hướng la bàn Trung Quốc cổ: 270° (tây)

Chữ HánBộ Hán–Việt: dấu

dīng · dǐng

Từ điển mở

cồn thuốc (từ mượn); dùng trong 酩酊[ming3 ding3]

Chữ HánBộ

qiú

Từ điển mở

tù trưởng

Chữ HánBộ

zhuó

Từ điển mở

rót rượu; uống rượu; cân nhắc; xem xét

Chữ HánBộ Hán–Việt: chước

zhòu

Từ điển mở

rượu mạnh

Chữ HánBộ

yí · yǐ

Từ điển mở

dược thang; rượu ngọt

Chữ HánBộ

gān

Từ điển mở

anhydrit

Chữ HánBộ

zuì

Từ điển mở

biến thể tiếng Nhật của 醉

Chữ HánBộ

máo

Từ điển mở

rất say; say mèm; rất xỉn

Chữ HánBộ

dān · zhèn

Từ điển mở

nghiện rượu; có độc; đầu độc

Chữ HánBộ Hán–Việt: đam

Từ điển mở

say rượu

Chữ HánBộ

fēn

Từ điển mở

phenol

Chữ HánBộ

yùn

Từ điển mở

Chữ HánBộ

tài

Từ điển mở

phthalein (hóa học)

Chữ HánBộ

tuó

Từ điển mở

đỏ mặt (do uống rượu)

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.