HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

郠

Gěng · gěng

Từ điển mở

(tên địa danh)

Chữ HánBộ 邑

郡

jùn

Từ điển mở

quận; huyện; vùng

Chữ HánBộ 邑Hán–Việt: quận

郢

Yǐng · yǐng

Từ điển mở

Yên, thủ đô cổ của nước Sở 楚 ở huyện Giang Lăng 江陵縣|江陵县, Hồ Bắc

Chữ HánBộ 邑

郤

Xì · xì

Từ điển mở

họ [Xi4]; biến thể của 隙[xi4]

Chữ HánBộ 邑

郦

Lì · lì

Từ điển mở

họ [Li4]; tên địa danh cổ

Chữ HánBộ 邑

郧

yún

Từ điển mở

tên một nước chư hầu

Chữ HánBộ 邑

郪

qī

Từ điển mở

tên một con sông; tên địa danh

Chữ HánBộ 邑

郫

pí

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 邑

郭

Guō · guō

Từ điển mở

họ [Guo1]; tường thành ngoài

Chữ HánBộ 邑Hán–Việt: quách

郯

Tán · tán

Từ điển mở

họ [Tan2]; tên một thành phố cổ

Chữ HánBộ 邑

郰

zōu

Từ điển mở

nơi Khổng Tử sinh ra ở Sơn Đông

Chữ HánBộ 邑

郲

Lái · lái

Từ điển mở

tên một nước thời Xuân Thu ở Sơn Đông hiện nay, bị nước Qi 齊|齐 tiêu diệt

Chữ HánBộ 邑

郳

ní

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 邑

郴

chēn

Từ điển mở

tên một quận ở Hồ Nam

Chữ HánBộ 邑

郷

xiāng

Từ điển mở

biến thể Nhật Bản của 鄉|乡

Chữ HánBộ 邑

郸

Dān · dān

Từ điển mở

tên một quận ở Hà Bắc

Chữ HánBộ 邑

郹

jú

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 邑

郾

yǎn

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 邑

郿

méi

Từ điển mở

tên địa danh cổ

Chữ HánBộ 邑

鄀

ruò

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 邑

鄂

E4 · è

Từ điển mở

họ [E4]; viết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省[Hu2bei3 Sheng3]

Chữ HánBộ 邑

鄄

Juàn · juàn

Từ điển mở

tên một huyện ở Sơn Đông

Chữ HánBộ 邑

鄅

Yǔ · yǔ

Từ điển mở

nước chư hầu Yu thời nhà Chu, thuộc Linyi 臨沂|临沂[Lin2yi2], Sơn Đông; họ [Yu3]

Chữ HánBộ 邑

鄇

hòu · hóu

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ 邑

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.