HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

Wǎ · wǎ

Từ điển mở

tên địa danh cũ; bắt lấy; xem 邷麼兒|邷么儿[wa3 mo2 r5]

Chữ HánBộ

Dǐ · dǐ

Từ điển mở

họ [Di3]; nơi ở của quan chức cấp cao; nhà trọ

Chữ HánBộ

Zōu · zōu

Từ điển mở

họ [Zou1]; nhà nước chư hầu thời nhà Chu (1046-256 TCN) ở đông nam Sơn Đông

Chữ HánBộ

Yè · yè

Từ điển mở

họ [Ye4]; quận cổ ở tỉnh Hà Bắc hiện nay 河北省[He2bei3 Sheng3]

Chữ HánBộ

Guī · guī

Từ điển mở

họ [Gui1]; tên địa danh cổ

Chữ HánBộ

Zhū · zhū

Từ điển mở

họ [Zhu1]; tên một nước chư hầu

Chữ HánBộ Hán–Việt: chau

shī

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ

Từ điển mở

tên một người

Chữ HánBộ

Qiè · Xì · qiè

Từ điển mở

họ [Qie4]; họ [Xi4] (biến thể của 郤[Xi4])

Chữ HánBộ

Zhì · zhì

Từ điển mở

họ [Zhi4]; cực kỳ; rất

Chữ HánBộ

xún · huán

Từ điển mở

tên một nước chư hầu

Chữ HánBộ

Hòu · hòu

Từ điển mở

họ [Hou4]; tên địa danh

Chữ HánBộ

jiá

Từ điển mở

tên một quận ở Hà Nam

Chữ HánBộ

Kuài · kuài

Từ điển mở

họ [Kuai4]; tên của một nước chư hầu

Chữ HánBộ

yùn

Từ điển mở

địa danh

Chữ HánBộ

Yán · yán

Từ điển mở

(tên địa danh)

Chữ HánBộ

Chéng · chéng

Từ điển mở

họ [Cheng2]; nhà nước chư hầu thời nhà Chu (1046-256 TCN)

Chữ HánBộ

Chī · xī

Từ điển mở

họ [Chi1]; tên một thành phố cổ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

tên địa danh cổ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

tên địa danh

Chữ HánBộ

Từ điển mở

vùng ngoại ô

Chữ HánBộ

Gào · gào

Từ điển mở

họ [Gao4]; tên một nước chư hầu

Chữ HánBộ

Hǎo · hǎo

Từ điển mở

tên địa danh cổ; họ [Hao3]

Chữ HánBộ

Láng · láng

Từ điển mở

họ [Lang2] (biến thể của 郎[Lang2]); biến thể của 郎[lang2]

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.