HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

fēng · lǐ

Từ điển mở

biến thể của 豐|丰[feng1]; đồ dùng nghi lễ; biến thể của 禮|礼[li3]

Chữ HánBộ

dēng

Từ điển mở

đồ dùng nghi lễ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

đậu Hà Lan (Pisum sativum)

Chữ HánBộ

xiàn

Từ điển mở

đậu nửa lớn; biến thể của 餡|馅[xian4]

Chữ HánBộ

zhì

Từ điển mở

biến thể cũ của 秩[zhi4]

Chữ HánBộ

shǐ

Từ điển mở

heo; lợn

Chữ HánBộ Hán–Việt: thỉ

chù

Từ điển mở

lợn bị xích

Chữ HánBộ

huī

Từ điển mở

va chạm; tiếng lợn kêu

Chữ HánBộ

tún

Từ điển mở

lợn sữa

Chữ HánBộ

jiān

Từ điển mở

lợn đã trưởng thành; lợn 3 tuổi

Chữ HánBộ

Từ điển mở

thịt bò muối; lợn cái; lợn nái

Chữ HánBộ

hòu

Từ điển mở

tiếng lợn kêu ủn ỉn

Chữ HánBộ

huàn

Từ điển mở

nuôi; dưỡng (động vật)

Chữ HánBộ

jiān

Từ điển mở

biến thể của 豜[jian1]

Chữ HánBộ

qú · jù

Từ điển mở

lợn rừng; chiến đấu

Chữ HánBộ

Từ điển mở

lợn

Chữ HánBộ

jiā

Từ điển mở

lợn đực; heo đực

Chữ HánBộ

fén

Từ điển mở

heo bị thiến

Chữ HánBộ

wēn

Từ điển mở

lợn đầu ngắn

Chữ HánBộ

Bīn · bīn

Từ điển mở

tên một huyện cổ ở Thiểm Tây; biến thể của 彬[bin1]

Chữ HánBộ

zōng

Từ điển mở

bầy heo; con heo nhỏ

Chữ HánBộ

Từ điển mở

hơi thở của heo

Chữ HánBộ

zhì

Từ điển mở

động vật không xương sống giống sâu; động vật thần thoại (xem 獬豸[xie4 zhi4]); bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 153)

Chữ HánBộ Hán–Việt: trại

àn · hàn

Từ điển mở

nhà giam; (chó)

Chữ HánBộ

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.