HSK 3.0 · chỉ hiển thị chữ Giản thể

Tra chữ và từ Hán,hiểu từ gốc đến cách dùng.

Tìm theo chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, từ loại hoặc bộ thủ. Mỗi kết quả nối liền bút thuận, luyện viết, phát âm và từ vựng trong giáo trình.

字

118.983 mục từ

10.799 chữ đơn chuyên sâu · 214 bộ Kangxi

Khám phá nhanh

Chữ và từ nổi bật

谛

dì

Từ điển mở

xem xét; sự thật (Phật giáo)

Chữ HánBộ 言

谝

piǎn

Từ điển mở

khoe khoang

Chữ HánBộ 言

谞

xū

Từ điển mở

(văn học) tài năng và trí tuệ; mưu kế; sách lược

Chữ HánBộ 言

谟

mó

Từ điển mở

kế hoạch; lên kế hoạch; biến thể cũ của 謨|谟[mo2]

Chữ HánBộ 言

谠

dǎng

Từ điển mở

trung thực; thẳng thắn

Chữ HánBộ 言

谡

sù

Từ điển mở

điềm tĩnh; đứng dậy; bắt đầu

Chữ HánBộ 言

谤

bàng

Từ điển mở

phỉ báng; bôi nhọ; nói xấu

Chữ HánBộ 言

谥

shì · yì

Từ điển mở

thuỵ hiệu; phong thuỵ hiệu; biến thể của 諡|谥[shi4]; khuôn mặt tươi cười

Chữ HánBộ 言

谧

mì

Từ điển mở

yên tĩnh

Chữ HánBộ 言

谩

mán · màn

Từ điển mở

lừa dối; phỉ báng; không tôn trọng; coi thường

Chữ HánBộ 言

谪

zhé

Từ điển mở

giáng chức quan cao xuống vị trí nhỏ ở vùng xa (hình phạt thời Trung Quốc phong kiến); đày hoặc lưu đày; (đối với thần tiên) đày khỏi thiên đình; phê bình; khiển trách

Chữ HánBộ 言

谫

jiǎn

Từ điển mở

nông cạn; hời hợt

Chữ HánBộ 言

谭

Tán · tán

Từ điển mở

họ [Tan2]; biến thể của 談|谈[tan2]

Chữ HánBộ 言

谮

zèn

Từ điển mở

vu khống

Chữ HánBộ 言

谯

Qiáo · qiáo · qiào

Từ điển mở

họ [Qiao2]; lầu trống; chế giễu; đổ lỗi

Chữ HánBộ 言

谰

lán

Từ điển mở

vu cáo

Chữ HánBộ 言

谲

jué

Từ điển mở

xảo trá

Chữ HánBộ 言

谳

yàn

Từ điển mở

phán quyết tư pháp

Chữ HánBộ 言

谵

zhān

Từ điển mở

(văn học) nói sảng; nói mê; bị mê sảng

Chữ HánBộ 言

谶

chèn

Từ điển mở

lời tiên tri; điềm báo

Chữ HánBộ 言

谽

hān

Từ điển mở

một cái miệng hoặc khe hở

Chữ HánBộ 谷

豅

lóng

Từ điển mở

thung lũng dài và rộng

Chữ HánBộ 谷

豇

jiāng

Từ điển mở

đậu đũa; đậu trắng

Chữ HánBộ 豆

豉

chǐ

Từ điển mở

đậu lên men muối

Chữ HánBộ 豆Hán–Việt: xị

Nguồn chữ tách biệt

Chỉ lấy mục từ Giản thể từ các khóa HSK; không trộn dữ liệu Phồn thể TOCFL.

Học trong ngữ cảnh

Mục từ nối về cấp độ, Unit, ví dụ và audio đang có trong giáo trình GoTaiwan.

Một chữ, đủ công cụ

Mở bút thuận, luyện viết, tải GIF, nghe phát âm và tra bộ thủ ngay từ một trang.

Kho hiện có 118.983 mục từ; dữ liệu tra cứu được chia shard để không tải toàn bộ kho vào trình duyệt.

Nguồn từ điển mở: CVDICT · CC BY-SA 4.0.